CAF African Youth Championship22:00 ngày 05/05/2025

Central African Republic U20
1 - 3

DR Congo U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central African Republic U20Chỉ sốDR Congo U20
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
44Chỉ số 2362
4Chỉ số 24
24Chỉ số 2423
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Central African Republic U20
Sơ đồ 4-4-1-1123543718611109
Đội hình xuất phát
boarnages malimoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
abdias yangba#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tony biakolo#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jehovany ondobo#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
raphael yakoma nzabakomada#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ronaldo lebon ze#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Idaro benjamin#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
junior nganza#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
landry abega tsoungui#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jores mbaigoto#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
bradley besnard#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bradley besnard#14
bradley besnard#12
bradley besnard#26
bradley besnard#2
bradley besnard#15
bradley besnard#13
bradley besnard#21
bradley besnard#17
bradley besnard#24
bradley besnard#16
DR Congo U20
Sơ đồ 3-3-1-32120182619221017925
Đội hình xuất phát

R.Tutu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
landry soko#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
dieu kalonji#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
david mukandila#2 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Ahoka#6 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52

D.Tshilanda#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
noah makanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52
messy manitu mubundu#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
tonny talasi#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
samuel lukisa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
faveurdi bongeli beenga#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
faveurdi bongeli beenga#13
faveurdi bongeli beenga#3
faveurdi bongeli beenga#7
faveurdi bongeli beenga#8
faveurdi bongeli beenga#24
faveurdi bongeli beenga#23
faveurdi bongeli beenga#14
faveurdi bongeli beenga#15
faveurdi bongeli beenga#5
faveurdi bongeli beenga#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
DR Congo U201 - 0
Central African Republic U20
DR Congo U200 - 1
Central African Republic U20
Central African Republic U200 - 3
DR Congo U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic U20
Senegal U201 - 1
Central African Republic U20
Congo U202 - 0
Central African Republic U20
Cameroon U204 - 0
Central African Republic U20
Central African Republic U202 - 1
Gabon U20
Gabon U202 - 0
Central African Republic U20
DR Congo U201 - 0
Central African Republic U20
Central African Republic U200 - 2
Congo U20
Central African Republic U200 - 0
Congo U20
Central African Republic U200 - 1
South Sudan U20
Uganda U202 - 1
Central African Republic U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của DR Congo U20
DR Congo U201 - 1
Ghana U20
Senegal U200 - 0
DR Congo U20
Senegal U202 - 0
DR Congo U20
Saudi Arabia U201 - 1
DR Congo U20
Saudi Arabia U202 - 1
DR Congo U20
Congo U201 - 2
DR Congo U20
Cameroon U201 - 1
DR Congo U20
DR Congo U203 - 1
Equatorial Guinea U20
DR Congo U200 - 1
Congo U20
Morocco U202 - 0
DR Congo U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central African Republic U20
#11#21#30#42#54#60#70
DR Congo U20
#13#21#30#41#54#60#70
South Africa U20
Sierra Leone U20
Egypt U20
Zambia U20
Tanzania U20
Nigeria U20
Tunisia U20
KenyaU20