UEFA Nations League00:00 ngày 24/03/2025

Slovenia
0 - 0

Slovakia
Thống kê
Thống kê trận đấu
SloveniaChỉ sốSlovakia
38Chỉ số 2469
5Chỉ số 33
7Chỉ số 217
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
80Chỉ số 23152
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
12Chỉ số 2218
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovenia
Sơ đồ 4-3-3122161382210201118
Đội hình xuất phát

J.Oblak#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ž.Karničnik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bijol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.G.Čerin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Elsnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Stojanović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Šeško#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Vipotnik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Vipotnik#5

Z.Vipotnik#14

Z.Vipotnik#17

Z.Vipotnik#12

Z.Vipotnik#16

Z.Vipotnik#7

Z.Vipotnik#4

Z.Vipotnik#9

Z.Vipotnik#15

Z.Vipotnik#23

Z.Vipotnik#3

Z.Vipotnik#19
Slovakia
Sơ đồ 4-3-31614516212281897
Đội hình xuất phát

M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Mesík#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Schranz#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Suslov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suslov#3

T.Suslov#20

T.Suslov#11

T.Suslov#23

T.Suslov#12

T.Suslov#19

T.Suslov#15

T.Suslov#2

T.Suslov#10

T.Suslov#17

T.Suslov#13

T.Suslov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovakia0 - 0
Slovenia
Slovakia2 - 2
Slovenia
Slovenia1 - 1
Slovakia
Slovakia1 - 0
Slovenia
Slovenia1 - 0
Slovakia
Slovakia0 - 2
Slovenia
Slovenia2 - 1
Slovakia
Slovenia1 - 1
Slovakia
Slovakia0 - 0
SloveniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovenia
Slovakia0 - 0
Slovenia
Austria1 - 1
Slovenia
Slovenia1 - 4
Norway
Kazakhstan0 - 1
Slovenia
Norway3 - 0
Slovenia
Slovenia3 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 1
Austria
Portugal0 - 0
Slovenia
England0 - 0
Slovenia
Slovenia1 - 1
SerbiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia
Slovakia0 - 0
Slovenia
Slovakia1 - 0
Estonia
Sweden2 - 1
Slovakia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Slovakia2 - 2
Sweden
Slovakia2 - 0
Azerbaijan
Estonia0 - 1
Slovakia
England1 - 1
Slovakia
Slovakia1 - 1
Slovakia1 - 2
UkraineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovenia
#10#20#30#45#55#61#70
Slovakia
#10#20#30#43#55#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Croatia
Scotland
Poland
France
Italy
Belgium
Israel
Germany
Netherlands
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Switzerland
Czechia
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra