UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Slovakia
0 - 0

Slovenia
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlovakiaChỉ sốSlovenia
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
61Chỉ số 2539
144Chỉ số 2357
50Chỉ số 2422
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia
Sơ đồ 4-3-31631416212287917
Đội hình xuất phát

M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Suslov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#13

L.Haraslín#18

L.Haraslín#11

L.Haraslín#12

L.Haraslín#19

L.Haraslín#4

L.Haraslín#15

L.Haraslín#2

L.Haraslín#10

L.Haraslín#5

L.Haraslín#20

L.Haraslín#23
Slovenia
Sơ đồ 4-3-2-112216138410201711
Đội hình xuất phát

J.Oblak#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ž.Karničnik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bijol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Petrović#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Elsnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

P.Stojanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

J.Mlakar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

B.Šeško#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#14

B.Šeško#9

B.Šeško#16

B.Šeško#7

B.Šeško#12

B.Šeško#18

B.Šeško#22

B.Šeško#19

B.Šeško#15

B.Šeško#5

B.Šeško#23

B.Šeško#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovakia2 - 2
Slovenia
Slovenia1 - 1
Slovakia
Slovakia1 - 0
Slovenia
Slovenia1 - 0
Slovakia
Slovakia0 - 2
Slovenia
Slovenia2 - 1
Slovakia
Slovenia1 - 1
Slovakia
Slovakia0 - 0
SloveniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia
Slovakia1 - 0
Estonia
Sweden2 - 1
Slovakia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Slovakia2 - 2
Sweden
Slovakia2 - 0
Azerbaijan
Estonia0 - 1
Slovakia
England1 - 1
Slovakia
Slovakia1 - 1
Slovakia1 - 2
Ukraine
Belgium0 - 1
SlovakiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovenia
Austria1 - 1
Slovenia
Slovenia1 - 4
Norway
Kazakhstan0 - 1
Slovenia
Norway3 - 0
Slovenia
Slovenia3 - 0
Kazakhstan
Slovenia1 - 1
Austria
Portugal0 - 0
Slovenia
England0 - 0
Slovenia
Slovenia1 - 1
Serbia
Slovenia1 - 1
DenmarkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia
#10#20#30#40#56#60#70
Slovenia
#10#20#30#41#50#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Croatia
Scotland
Poland
France
Italy
Israel
Germany
Netherlands
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Spain
Switzerland
Czechia
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra