RUS D3A19:00 ngày 21/05/2025

Sibir Novosibirsk
0 - 2

Dynamo Moscow B
Lineup
Đội hình trận đấu
Sibir Novosibirsk
36118679492032153547
Đội hình xuất phát

I.Shmakov#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bakharev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Boyarkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Erokhin#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Folmer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karaev#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Laptev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem medvedev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redkovich#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kiselev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirill·Furman#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kirill·Furman#30
Kirill·Furman#53
Kirill·Furman#69

Kirill·Furman#90

Kirill·Furman#23
Kirill·Furman#6

Kirill·Furman#12

Kirill·Furman#10

Kirill·Furman#16

Kirill·Furman#19
Dynamo Moscow B
4779866198377589414268
Đội hình xuất phát

A.Kudravets#47 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balakhonov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard golovachev#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khubulov#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan laskin#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaly letechin#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mayorov#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gleb miroshnichenko#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nazarenko#41 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Simonov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgiy Tikhomirov#68 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Georgiy Tikhomirov#90
Georgiy Tikhomirov#71
Georgiy Tikhomirov#59
Georgiy Tikhomirov#81
Georgiy Tikhomirov#57
Georgiy Tikhomirov#51
Georgiy Tikhomirov#60
Georgiy Tikhomirov#49
Georgiy Tikhomirov#54
Georgiy Tikhomirov#63
Georgiy Tikhomirov#65
Georgiy Tikhomirov#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sibir Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo2 - 1
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk2 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk1 - 0
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk5 - 0
FC Murom
FK Kaluga2 - 0
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog0 - 2
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B0 - 2
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk1 - 3
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 1
Sibir NovosibirskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B5 - 2
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk2 - 1
Dynamo Moscow B
FK Kaluga1 - 2
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk0 - 0
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Murom
Dynamo Kirov2 - 0
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B0 - 2
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog2 - 1
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Irtysh OmskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sibir Novosibirsk
#10#20#30#41#50#60#70
Dynamo Moscow B
#12#21#30#41#50#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II