Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai (w) vs Liaoning (w)

Shanghai (w) vs Liaoning (w)

Kiểm tra lịch trận đấu Shanghai (w) vs Liaoning (w) diễn ra lúc 18:45 ngày 04/11/2025 tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
18:45 ngày 04/11/2025
Shanghai (w)

Shanghai (w)

0 - 0
Liaoning (w)

Liaoning (w)

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu04/11/2025
Giờ Việt Nam18:45
Mã trận đấu4431598
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai (w)Chỉ sốLiaoning (w)
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai (w)

Sơ đồ 4-2-3-1
125202126278139718

Đội hình xuất phát

Y.Zhu
Y.Zhu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Wang
L.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Tang
H.Tang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Q.Yang
Q.Yang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Yang
J.Yang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Yan
J.Yan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Fang
J.Fang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Yang
L.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Miao
S.Miao#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
X.Zhang
X.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Tang
J.Tang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tang
J.Tang#15
J.Tang
J.Tang#29
J.Tang
J.Tang#22
J.Tang
J.Tang#14
J.Tang
J.Tang#17
J.Tang
J.Tang#19
J.Tang
J.Tang#10
J.Tang
J.Tang#6
J.Tang
J.Tang#16
J.Tang
J.Tang#4
J.Tang
J.Tang#11

Liaoning (w)

Sơ đồ 4-2-3-1
261417192856720910

Đội hình xuất phát

S.Hou
S.Hou#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Sun
W.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Ye
T.Ye#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Wu
J.Wu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.Wang
X.Wang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Mu
Q.Mu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Fan
Y.Fan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Xie
Z.Xie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Zhou
X.Zhou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Wang
A.Wang#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
H.Song
H.Song#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Song
H.Song#13
H.Song
H.Song#8
H.Song
H.Song#27
H.Song
H.Song#25
H.Song
H.Song#21
H.Song
H.Song#18
H.Song
H.Song#1
H.Song
H.Song#23
H.Song
H.Song#30
H.Song
H.Song#29
H.Song
H.Song#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai (w)

Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #4323653 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Henan (W)Henan (W)0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #4323642 · Home #14804 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)11 - 0Fujian WomenFujian Women
Match #4323637 · Home #26930 · Away #87947 · Status #8 · H [11, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Women's UnitedChina Women's United1 - 0Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3635833 · Home #62788 · Away #26930 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Shandong WomenShandong Women0 - 2Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3634157 · Home #61057 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Sichuan WomenSichuan Women
Match #3633388 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 0Hubei (w)Hubei (w)
Match #3552729 · Home #26930 · Away #25717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zhejiang WomenZhejiang Women0 - 3Shanghai (w)Shanghai (w)
Match #3552727 · Home #61061 · Away #26930 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Sichuan WomenSichuan Women
Match #3552724 · Home #26930 · Away #61060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liaoning (w)

Shandong WomenShandong Women3 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4323652 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning (w)Liaoning (w)6 - 0Tianjin (w)Tianjin (w)
Match #4323647 · Home #29399 · Away #21681 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Liaoning (w)Liaoning (w)0 - 0Chongqing WomenChongqing Women
Match #4323636 · Home #29399 · Away #61059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Hebei (W)Hebei (W)2 - 3Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #4323323 · Home #27392 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Sichuan WomenSichuan Women0 - 3Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635836 · Home #61060 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women2 - 1Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3635749 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3634159 · Home #62789 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 1]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3633389 · Home #21679 · Away #29399 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning (w)Liaoning (w)4 - 0Hebei (W)Hebei (W)
Match #3552717 · Home #29399 · Away #27392 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shandong WomenShandong Women3 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3552715 · Home #61057 · Away #29399 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai (w)
#10#20#30#42#50#60#70
Liaoning (w)
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K