Chinese Women's National Games14:00 ngày 05/05/2025

Liaoning (w)
0 - 0

Chongqing Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liaoning (w)Chỉ sốChongqing Women
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning (w)
Sichuan Women0 - 3
Liaoning (w)
Shandong Women2 - 1
Liaoning (w)
Shaanxi Women0 - 0
Liaoning (w)
Jiangsu (w)1 - 0
Liaoning (w)
Liaoning (w)4 - 0
Hebei (W)
Shandong Women3 - 0
Liaoning (w)
Liaoning (w)10 - 0
Jiangxi Women
Chongqing Women0 - 1
Liaoning (w)
Liaoning (w)0 - 1
Jiangsu (w)
Tianjin (w)2 - 0
Liaoning (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chongqing Women
Chongqing Women0 - 2
Shandong Women
Hebei (W)2 - 1
Chongqing Women
Chongqing Women0 - 1
Liaoning (w)
Jiangxi Women0 - 6
Chongqing WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liaoning (w)
#10#20#30#40#50#60#70
Chongqing Women
#10#20#30#42#50#60#70
Shanghai (w)
Hubei (w)
Henan (W)
Fujian Women
Inner Mongolia Women
Guizhou Women
Beijing (w)
Jilin Women
Zhejiang Women