Chinese Women's National Games14:00 ngày 01/05/2025

Hebei (W)
2 - 3

Liaoning (w)
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Liaoning (w)4 - 0
Hebei (W)
Liaoning (w)1 - 0
Hebei (W)
Hebei (W)1 - 0
Liaoning (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hebei (W)
Liaoning (w)4 - 0
Hebei (W)
Hebei (W)6 - 0
Jiangxi Women
Hebei (W)2 - 1
Chongqing Women
Shandong Women4 - 0
Hebei (W)
Hebei (W)1 - 1
Hubei (w)
Hebei (W)3 - 1
Henan (W)
Hebei (W)0 - 1
Jiangsu (w)
Hubei (w)0 - 2
Hebei (W)
Tianjin (w)2 - 0
Hebei (W)
Hebei (W)2 - 2
Tianjin (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning (w)
Sichuan Women0 - 3
Liaoning (w)
Shandong Women2 - 1
Liaoning (w)
Shaanxi Women0 - 0
Liaoning (w)
Jiangsu (w)1 - 0
Liaoning (w)
Liaoning (w)4 - 0
Hebei (W)
Shandong Women3 - 0
Liaoning (w)
Liaoning (w)10 - 0
Jiangxi Women
Chongqing Women0 - 1
Liaoning (w)
Liaoning (w)0 - 1
Jiangsu (w)
Tianjin (w)2 - 0
Liaoning (w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hebei (W)
#12#20#30#40#50#60#70
Liaoning (w)
#13#22#30#40#50#60#70
Shanghai (w)
Fujian Women
Inner Mongolia Women
Guizhou Women
Beijing (w)
Jilin Women
Zhejiang Women