Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Shenhua vs Machida Zelvia

Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia

Kiểm tra lịch trận đấu Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia diễn ra lúc 19:15 ngày 10/02/2026 tại Jd88.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
19:15 ngày 10/02/2026
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

0 - 2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu10/02/2026
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4405735
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai ShenhuaChỉ sốMachida Zelvia
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 213
4Chỉ số 211
0Chỉ số 81
7Chỉ số 223
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
150Chỉ số 23151
79Chỉ số 2495
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Shenhua

Sơ đồ 4-3-3
1133527102315112918

Đội hình xuất phát

Q.Xue
Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Manafá
W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Jin
S.Jin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Zhu
C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Chan
S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Teixeira
J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Li
K.Li#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
X.Wu
X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
S.Mineiro
S.Mineiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Gueye
M.Gueye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Ratão
R.Ratão#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ratão
R.Ratão#45
R.Ratão
R.Ratão#14
R.Ratão
R.Ratão#17
R.Ratão
R.Ratão#16
R.Ratão
R.Ratão#7
R.Ratão
R.Ratão#2
R.Ratão
R.Ratão#24
R.Ratão
R.Ratão#33
R.Ratão
R.Ratão#38
R.Ratão
R.Ratão#34
R.Ratão
R.Ratão#43
R.Ratão
R.Ratão#36

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
16503883119261079

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Mochizuki
H.Mochizuki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Lavi
N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Hayashi
K.Hayashi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Na
S.Na#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Soma
Y.Soma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Fujio
S.Fujio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Fujio
S.Fujio#8
S.Fujio
S.Fujio#99
S.Fujio
S.Fujio#44
S.Fujio
S.Fujio#34
S.Fujio
S.Fujio#5
S.Fujio
S.Fujio#11
S.Fujio
S.Fujio#23
S.Fujio
S.Fujio#13
S.Fujio
S.Fujio#22
S.Fujio
S.Fujio#28
S.Fujio
S.Fujio#49
S.Fujio
S.Fujio#60
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al Duhail Sports ClubAl Duhail Sports Club
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-Gharafa Sports ClubAl-Gharafa Sports Club
62046
10
Al-Sadd Sports ClubAl-Sadd Sports Club
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
FC SeoulFC Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon FCGangwon FC
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua

Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 1Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4477319 · Home #10223 · Away #52226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MoscowDynamo Moscow2 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4477315 · Home #10648 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 5] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 3]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 2Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4477312 · Home #10223 · Away #10416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4477310 · Home #10223 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4405768 · Home #10062 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Vissel KobeVissel Kobe
Match #4405733 · Home #10223 · Away #10070 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger1 - 3Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279314 · Home #10218 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC3 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4405754 · Home #13950 · Away #10223 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4279339 · Home #10223 · Away #45373 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 2Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4279369 · Home #10223 · Away #70469 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos2 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470641 · Home #10336 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4477230 · Home #10071 · Away #25413 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4405774 · Home #25413 · Away #10416 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256726 · Home #10380 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256695 · Home #25413 · Away #10525 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gangwon FCGangwon FC1 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4405773 · Home #23021 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4454998 · Home #25413 · Away #10070 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4425530 · Home #25413 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 2, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #4256751 · Home #25413 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 2Melbourne CityMelbourne City
Match #4405775 · Home #25413 · Away #25145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Shenhua
#10#20#30#42#54#60#70
Machida Zelvia
#12#21#30#40#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K