Chinese Football Super League19:00 ngày 18/04/2026

Shanghai Shenhua
3 - 1

Liaoning Tieren
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai ShenhuaChỉ sốLiaoning Tieren
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
95Chỉ số 23125
3Chỉ số 24
38Chỉ số 2449
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 219
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai Shenhua
Sơ đồ 4-2-3-1113532733151791029
Đội hình xuất phát

Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gueye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Gueye#18

M.Gueye#16

M.Gueye#45

M.Gueye#43

M.Gueye#40

M.Gueye#38

M.Gueye#36

M.Gueye#30

M.Gueye#26

M.Gueye#25

M.Gueye#24

M.Gueye#21
Liaoning Tieren
Sơ đồ 4-2-3-1215266351815108479
Đội hình xuất phát

R.Han#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mawlanniyaz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yuan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Li#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Li#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Felipe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kunimoto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Yan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jeffinho#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mbenza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Mbenza#3

G.Mbenza#36

G.Mbenza#4

G.Mbenza#7

G.Mbenza#11

G.Mbenza#17

G.Mbenza#20

G.Mbenza#27

G.Mbenza#28

G.Mbenza#29

G.Mbenza#33

G.Mbenza#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 0
Shanghai Port
Tianjin Jinmen Tiger2 - 3
Shanghai Shenhua
Beijing Guoan1 - 1
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC1 - 1
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua5 - 3
Dalian Yingbo
Shanghai Shenhua9 - 2
Shandong Taishan
Buriram United2 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua0 - 2
Machida Zelvia
Shanghai Shenhua1 - 1
Rodina Moscow
Dynamo Moscow2 - 2
Shanghai ShenhuaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning Tieren
Qingdao West Coast1 - 1
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren2 - 1
Beijing Guoan
Liaoning Tieren3 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Chongqing Tonglianglong1 - 0
Liaoning Tieren
Shandong Taishan3 - 0
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren2 - 1
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan3 - 1
Liaoning Tieren
Nonthaburi United1 - 5
Liaoning Tieren
Kasetsart FC4 - 5
Liaoning Tieren
Suwon Football Club4 - 0
Liaoning TierenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Shenhua
#13#23#30#40#53#60#70
Liaoning Tieren
#11#20#30#41#54#60#70
Chengdu Rongcheng
Yunnan Yukun
Henan FC
Shenzhen Peng City
Wuhan Three Towns