Chinese Football Super League14:30 ngày 21/03/2026

Liaoning Tieren
3 - 0

Tianjin Jinmen Tiger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liaoning TierenChỉ sốTianjin Jinmen Tiger
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 227
0Chỉ số 41
100Chỉ số 2392
1Chỉ số 80
6Chỉ số 29
32Chỉ số 2442
5Chỉ số 212
3Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liaoning Tieren
Chongqing Tonglianglong1 - 0
Liaoning Tieren
Shandong Taishan3 - 0
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren2 - 1
Qingdao Hainiu
Beijing Guoan3 - 1
Liaoning Tieren
Nonthaburi United1 - 5
Liaoning Tieren
Kasetsart FC4 - 5
Liaoning Tieren
Suwon Football Club4 - 0
Liaoning Tieren
Gyeongju KHNP2 - 2
Liaoning Tieren
Kasem Bundit University FC0 - 5
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren5 - 0
Foshan NanshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tianjin Jinmen Tiger
Shenzhen Peng City1 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger0 - 0
Chongqing Tonglianglong
FC Karpaty Lviv1 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Villarreal B1 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Elche CF5 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Kryvbas3 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Tianjin Jinmen Tiger1 - 1
Shandong Taishan
Tianjin Jinmen Tiger0 - 0
Shandong Taishan B
Tianjin Jinmen Tiger1 - 1
FC Seoul
Dalian Yingbo1 - 0
Tianjin Jinmen TigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liaoning Tieren
#13#21#30#41#56#60#70
Tianjin Jinmen Tiger
#10#20#31#41#59#60#70
Chengdu Rongcheng
Yunnan Yukun
Qingdao West Coast
Zhejiang Professional FC
Henan FC
Shanghai Port
Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns