Lebanese Premier League20:00 ngày 25/06/2025

Shabab Al Sahel SC
0 - 2

Al-Abbassieh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabab Al Sahel SCChỉ sốAl-Abbassieh FC
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
109Chỉ số 2367
5Chỉ số 22
70Chỉ số 2439
5Chỉ số 226
0Chỉ số 41
0Chỉ số 217
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Sahel SC1 - 1
Al-Abbassieh FC
Al-Abbassieh FC5 - 1
Shabab Al Sahel SC
Al-Abbassieh FC2 - 2
Shabab Al Sahel SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union0 - 2
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC1 - 2
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 2
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Ghazieh1 - 1
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC1 - 1
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union1 - 4
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC3 - 1
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Shabab Al Sahel SC4 - 0
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC5 - 1
Shabab Al Sahel SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Abbassieh FC
Al-Abbassieh FC0 - 0
Bourj SC
Al-Abbassieh FC3 - 0
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Shabab Al Ghazieh0 - 0
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union2 - 1
Al-Abbassieh FC
Shabab Al Sahel SC1 - 1
Al-Abbassieh FC
Al-Abbassieh FC0 - 1
Bourj SC
Al-Abbassieh FC1 - 1
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Al-Abbassieh FC3 - 0
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC0 - 2
Racing FC Union
Al-Abbassieh FC5 - 1
Shabab Al Sahel SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabab Al Sahel SC
#10#20#30#42#55#60#70
Al-Abbassieh FC
#12#21#31#41#52#60#70
Al Ansar SC
Al Safa SC
Al Ahed SC
Al Nejmeh SC
CS Sagesse
Tadamon SC Sour