Tunisian Professional League 220:00 ngày 22/02/2025

Sfax Railways
3 - 0

Chebba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sfax RailwaysChỉ sốChebba
94Chỉ số 2359
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 224
45Chỉ số 2418
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chebba2 - 2
Sfax Railways
Chebba2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 1
ChebbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
CO Sidi Bouzid2 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 0
AS Kasserine
Sfax Railways3 - 2
AS Marsa
Sfax Railways1 - 0
A.S Ariana
Jerba Midoun0 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 0
AS jelma
Stade Gabesien1 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 0
Rogba Tataouine
AS Agareb1 - 1
Sfax Railways
Oceano Kerkennah1 - 2
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chebba
Rogba Tataouine0 - 2
Chebba
Chebba1 - 1
CO Sidi Bouzid
Chebba0 - 2
Croissant Msaken
BS Bouhajla1 - 0
Chebba
Chebba3 - 1
Jerba Midoun
AS jelma2 - 1
Chebba
Chebba5 - 0
AS Agareb
Oceano Kerkennah0 - 0
Chebba
Stade Gabesien1 - 0
Chebba
Chebba0 - 3
AS KasserineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sfax Railways
#13#21#30#41#54#60#70
Chebba
#10#20#30#41#51#60#70
J.S. Kairouanaise
Progres Sakiet Eddaier
Redeyef
AS Marsa
Megrine
Jendouba Sport
ES Hamam-Sousse
CS Korba
CS.Hammam-Lif
E. M. Mahdia
Kalaa Sport
SC Moknine
Stade Africain Menzel Bourguib
AS Oued Ellil