Brazilian Serie C02:30 ngày 12/05/2025

SER Caxias
2 - 1

Retro FC Brasil
Thống kê
Thống kê trận đấu
SER CaxiasChỉ sốRetro FC Brasil
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
2Chỉ số 33
63Chỉ số 2431
4Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
SER Caxias
331611462721023191
Đội hình xuất phát

alan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

skilo douglas#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cunha lucas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cuiaba pedro#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thiago#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guedes vinicius#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Welder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rodrigues#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Rodrigues#51

T.Rodrigues#28
T.Rodrigues#29
T.Rodrigues#32

T.Rodrigues#15
T.Rodrigues#90

T.Rodrigues#21
T.Rodrigues#43

T.Rodrigues#7

T.Rodrigues#44

T.Rodrigues#25
T.Rodrigues#3
Retro FC Brasil
128223251820630164
Đội hình xuất phát
volpi fabian#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radsley#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.H.Marques#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Claudinho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eduardo#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Franco richard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gledson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salomao gustavo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maycon#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Natan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro rayan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ribeiro rayan#27
ribeiro rayan#14

ribeiro rayan#15

ribeiro rayan#5
ribeiro rayan#19
ribeiro rayan#1

ribeiro rayan#13
ribeiro rayan#29
ribeiro rayan#11
ribeiro rayan#28
ribeiro rayan#26
ribeiro rayan#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SER Caxias
Figueirense2 - 3
SER Caxias
SER Caxias2 - 0
Guarani SP
AD Confiança2 - 1
SER Caxias
SER Caxias1 - 0
Floresta CE
SER Caxias1 - 2
Fluminense - RJ
Internacional - RS3 - 1
SER Caxias
Dourados0 - 2
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Internacional - RS
SER Caxias1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Guarany de Bage0 - 0
SER CaxiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Retro FC Brasil
Floresta CE1 - 0
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil1 - 1
Fortaleza
Retro FC Brasil2 - 1
Figueirense
Ponte Preta1 - 0
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil0 - 0
Tombense
Sport Club do Recife1 - 2
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil2 - 3
Sport Club do Recife
Maguary1 - 2
Retro FC Brasil
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Retro FC Brasil
Retro FC Brasil2 - 1
MaguaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SER Caxias
#12#20#30#42#56#60#70
Retro FC Brasil
#11#21#30#43#50#60#70
Nautico (PE)
Londrina PR
Sao Bernardo
Brusque FC
Ypiranga(RS)
Maringa FC
Ituano SP
Botafogo PB
Anapolis FC
Itabaiana(SE)
Centro Sportivo Alagoano
ABC RN