United States Women's National Soccer League09:30 ngày 11/10/2025

Seattle Reign (W)
1 - 1

Bay FC (w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seattle Reign (W)Chỉ sốBay FC (w)
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 229
41Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
75Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 4-2-3-11242123111620473059
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Curry#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.McClernon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Bugg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Huerta#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.McCammon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Samantha Meza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Adames#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mondesir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Dahlien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Huitema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Huitema#99

J.Huitema#2

J.Huitema#14

J.Huitema#8

J.Huitema#25

J.Huitema#10

J.Huitema#19

J.Huitema#7

J.Huitema#3
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-3-3293162220124119597
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sydney Collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Courtnall#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Boade#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

hannah bebar#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

karlie lema#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Kundananji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Huff#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Huff#14

T.Huff#15

T.Huff#18

T.Huff#32

T.Huff#21

T.Huff#55

T.Huff#24

T.Huff#17

T.Huff#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
NJ/NY Gotham FC Women0 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)2 - 1
North Carolina Courage Women
Kansas City Current Women2 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 0
Racing Louisville Women
Washington Spirit Women2 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)0 - 0
San Diego Wave Women
Houston Dash Women1 - 1
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)3 - 3
Chicago Red Stars Women
Portland Thorns FC Women4 - 2
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)2 - 0
Angel City FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
Portland Thorns FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 2
Utah Royals Women
Bay FC (w)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Orlando Pride Women1 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 2
Kansas City Current Women
Angel City FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 3
Washington Spirit Women
Bay FC (w)1 - 2
San Diego Wave Women
Chicago Red Stars Women1 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 2
Houston Dash WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seattle Reign (W)
#11#20#30#41#55#60#70
Bay FC (w)
#11#21#30#41#53#60#70