J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/06/2026

SC Sagamihara
3 - 0

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốRoasso Kumamoto
63Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
59Chỉ số 2449
0Chỉ số 30
9Chỉ số 213
7Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-12118371316417107249
Đội hình xuất phát

M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miki#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Takano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#19

K.Sasaki#22

K.Sasaki#2

K.Sasaki#8

K.Sasaki#6

K.Sasaki#15

K.Sasaki#11

K.Sasaki#20

K.Sasaki#1
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-2-123424264182539101811
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yakushida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Toda#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nasu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Aoki#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Katori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Handai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Bae#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bae#19

J.Bae#1

J.Bae#6

J.Bae#5

J.Bae#17

J.Bae#14

J.Bae#7

J.Bae#27

J.Bae#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 3
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi SC0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 3
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Kagoshima United2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita0 - 1
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Sagan Tosu
Roasso Kumamoto0 - 5
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#13#21#30#40#57#60#70
Roasso Kumamoto
#10#20#30#40#51#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki