Brazilian Campeonato Paulista A102:00 ngày 17/02/2025

Sao Bernardo
1 - 0

Guarani SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốGuarani SP
28Chỉ số 2440
8Chỉ số 227
6Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
68Chỉ số 23113
4Chỉ số 30
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
Sơ đồ 3-4-2-113132523117951189
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Salustiano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Carrerette#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ferreira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

LucasLima#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pará#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Daniel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Jabá#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Rodolfo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodolfo#55

Rodolfo#87

Rodolfo#77

Rodolfo#12

Rodolfo#5

Rodolfo#22

Rodolfo#35

Rodolfo#30

Rodolfo#21

Rodolfo#20

Rodolfo#6

Rodolfo#4
Guarani SP
Sơ đồ 4-3-31234610587911
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raphael#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lucas Rafael Goncalves da Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ViniciusKaue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

João Victor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nathan Camargo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Caio de Mello Vianna Pedrosa Galvão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Bilú#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J·Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Isaque#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Isaque#13
Isaque#22
Isaque#15
Isaque#21

Isaque#16
Isaque#19

Isaque#23
Isaque#14

Isaque#20

Isaque#18

Isaque#12

Isaque#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guarani SP0 - 0
Sao Bernardo
Guarani SP1 - 5
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 0
Guarani SP
Sao Bernardo2 - 1
Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Noroeste2 - 3
Sao Bernardo
Corinthians - SP2 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Inter de Limeira1 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 1
Santos Fc - SP
Botafogo SP0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 2
Mirassol - SP
Sao Bernardo3 - 2
Red Bull Bragantino
Ah so Santa SP1 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 2
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Gremio Novorizontino
Ponte Preta2 - 0
Guarani SP
Guarani SP4 - 0
Ah so Santa SP
Guarani SP1 - 4
Palmeiras - SP
Mirassol - SP3 - 2
Guarani SP
Guarani SP2 - 0
Noroeste
São Paulo - SP1 - 0
Guarani SP
Inter de Limeira0 - 0
Guarani SP
Guarani SP2 - 0
Botafogo SP
Guarani SP0 - 0
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#11#20#30#44#56#60#70
Guarani SP
#10#20#30#40#55#60#70
Portuguesa Desportos
Velo Clube