Portuguese U23 League20:00 ngày 10/02/2026

Santa Clara U23
4 - 4

Famalicao U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa Clara U23Chỉ sốFamalicao U23
4Chỉ số 215
1Chỉ số 81
6Chỉ số 23
72Chỉ số 2470
11Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
103Chỉ số 2387
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara U23
Academico Viseu U231 - 0
Santa Clara U23
Benfica U231 - 2
Santa Clara U23
Santa Clara U230 - 1
Torreense U23
Braga U232 - 1
Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 0
Benfica U23
Portimonense U231 - 0
Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 1
Estrela FC U23
Uniao Leiria U230 - 2
Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 0
Farense U23
Santa Clara U230 - 2
Sporting CP U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Famalicao U23
Famalicao U232 - 1
Academico Viseu U23
Famalicao U232 - 2
Leixoes U23
Famalicao U236 - 2
Maritimo U23
Academico Viseu U231 - 2
Famalicao U23
Famalicao U231 - 2
Braga U23
Famalicao U231 - 0
Vizela U23
Rio Ave U232 - 2
Famalicao U23
Famalicao U231 - 3
Leixoes U23
Gil Vicente U231 - 2
Famalicao U23
Maritimo U230 - 6
Famalicao U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara U23
#14#21#30#44#56#60#70
Famalicao U23
#14#22#30#42#53#60#70
Estoril U23