Portuguese U23 League19:00 ngày 13/01/2026

Braga U23
2 - 1

Santa Clara U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Braga U23Chỉ sốSanta Clara U23
2Chỉ số 32
12Chỉ số 215
64Chỉ số 2431
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
112Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
12Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Braga U231 - 0
Santa Clara U23
Santa Clara U233 - 2
Braga U23
Braga U231 - 2
Santa Clara U23
Santa Clara U231 - 2
Braga U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Braga U23
Braga U233 - 3
Academico Viseu U23
Leixoes U231 - 0
Braga U23
Famalicao U231 - 2
Braga U23
Braga U232 - 1
Gil Vicente U23
Vizela U232 - 0
Braga U23
Braga U232 - 1
Maritimo U23
Rio Ave U231 - 2
Braga U23
Academico Viseu U232 - 2
Braga U23
Braga U232 - 2
Leixoes U23
Braga U231 - 1
Famalicao U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 0
Benfica U23
Portimonense U231 - 0
Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 1
Estrela FC U23
Uniao Leiria U230 - 2
Santa Clara U23
Santa Clara U232 - 0
Farense U23
Santa Clara U230 - 2
Sporting CP U23
Torreense U233 - 1
Santa Clara U23
Estoril U231 - 2
Santa Clara U23
Benfica U232 - 0
Santa Clara U23
Santa Clara U231 - 1
Estoril U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Braga U23
#12#21#30#42#55#60#70
Santa Clara U23
#11#20#30#42#51#60#70