CHI Liga de Ascenso06:00 ngày 21/02/2026

San Marcos de Arica
1 - 1

Deportes Santa Cruz
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Marcos de AricaChỉ sốDeportes Santa Cruz
10Chỉ số 2110
2Chỉ số 40
11Chỉ số 226
140Chỉ số 23148
51Chỉ số 2480
7Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marcos de Arica
Sơ đồ 4-3-3135152310142691622
Đội hình xuất phát

R.Saracho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aguila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cubillos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Cazula#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sagredo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Guerra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Rencoret#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.melivilu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Reyes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.D.Alvarez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.D.Alvarez#11

N.D.Alvarez#20

N.D.Alvarez#4

N.D.Alvarez#7
N.D.Alvarez#17
N.D.Alvarez#27

N.D.Alvarez#13
Deportes Santa Cruz
Sơ đồ 4-5-1292520226101415239
Đội hình xuất phát

J.Dobboletta#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
icker quiroz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Braian camisassa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.C.Vargas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tati#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Mederos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Diego Plaza Ramos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Delgado#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Nicolas.Barrios#23 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zeineddin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Zeineddin#4

N.Zeineddin#12

N.Zeineddin#30

N.Zeineddin#33

N.Zeineddin#18

N.Zeineddin#7

N.Zeineddin#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 4
Deportes Santa Cruz
San Marcos de Arica3 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz2 - 0
San Marcos de Arica
Deportes Santa Cruz0 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Santa CruzĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique4 - 0
San Marcos de Arica
Cobreloa3 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
San Marcos de Arica1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 0
Rangers Talca
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Union San Felipe
CD Copiapo S.A.3 - 1
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Santa Cruz
Colchagua CD1 - 2
Deportes Santa Cruz
CD Magallanes1 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz4 - 1
CD Magallanes
CSD Antofagasta2 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de Arica
Deportes Temuco0 - 0
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe0 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 2
Cobreloa
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 3
CD MagallanesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marcos de Arica
#11#21#32#42#57#60#70
Deportes Santa Cruz
#11#21#30#45#56#60#70
Puerto Montt
San Luis Quillota
Union Espanola
Deportes Recoleta
Curico Unido