CHI Liga de Ascenso05:00 ngày 05/05/2026

San Luis Quillota
4 - 0

Union San Felipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Luis QuillotaChỉ sốUnion San Felipe
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
15Chỉ số 213
81Chỉ số 2446
1Chỉ số 31
123Chỉ số 23129
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-3-1-2123645222710919
Đội hình xuất phát

N.A.Peranic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Gonzalez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Meza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ricardo luis munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.duran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
maximilian joel torres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

g.bustos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Plaza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Parada#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Madrigal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#29
D.Gonzalez#32

D.Gonzalez#7

D.Gonzalez#31

D.Gonzalez#21
D.Gonzalez#25

D.Gonzalez#33
Union San Felipe
Sơ đồ 3-5-21519346271014720
Đội hình xuất phát
a.fernandez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bravo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

kevin serrano#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

b.guajardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ramirez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Axel leon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

l.garcia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Jara#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Bairo Riveros#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
oscar henriquez#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Fontana#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Fontana#25

A.Fontana#2

A.Fontana#18
A.Fontana#24
A.Fontana#17

A.Fontana#12

A.Fontana#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union San Felipe1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 1
Union San Felipe
San Luis Quillota1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
San Luis Quillota
Union San Felipe1 - 3
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 0
San Luis Quillota
Union San Felipe1 - 1
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
Cobreloa3 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Municipal Iquique
Santiago Wanderers3 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Temuco1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 2
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Curico Unido
Union Espanola2 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Union San Felipe0 - 1
CD Magallanes
Deportes Santa Cruz1 - 3
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
Curico Unido
Cobreloa2 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
San Marcos de Arica
Deportes Recoleta2 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 0
CSD Antofagasta
Union San Felipe1 - 1
Santiago Wanderers
Municipal Iquique5 - 0
Union San Felipe
Santiago Wanderers3 - 1
Union San FelipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Luis Quillota
#14#22#30#41#57#60#70
Union San Felipe
#10#20#30#41#53#60#70
Puerto Montt