CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 06/09/2025

San Luis Quillota
3 - 2

Santiago Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Luis QuillotaChỉ sốSantiago Wanderers
146Chỉ số 23148
3Chỉ số 34
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2477
7Chỉ số 2211
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 27
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-3-1-211663132215819918
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.rodriguez#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Vergara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sarria#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nicolas munoz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.bustos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
javier retamales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Cabrera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nicolas molina#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

m.carreno#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Avello#18 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Avello#37

G.Avello#29

G.Avello#20

G.Avello#11

G.Avello#7

G.Avello#24

G.Avello#5
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-4-21171846295830927
Đội hình xuất phát

Eduardo Andrés Miranda Ríos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.espinoza#4 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Torres#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Joaquín Pereyra#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Espinoza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Monreal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.M.Cuadra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.M.Cuadra#24

P.M.Cuadra#40

P.M.Cuadra#16
P.M.Cuadra#14

P.M.Cuadra#22

P.M.Cuadra#11

P.M.Cuadra#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santiago Wanderers0 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers6 - 0
San Luis Quillota
Santiago Wanderers0 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Santiago Wanderers
San Luis Quillota2 - 2
Santiago Wanderers
San Luis Quillota0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 3
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
Cobreloa1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Union San Felipe1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 1
CD Magallanes
San Luis Quillota1 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 2
Rangers Talca
CSD Antofagasta1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 2
D. Concepcion
Deportes La Serena4 - 1
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 0
Rangers Talca
Deportes Recoleta1 - 1
Santiago Wanderers
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 0
CD Copiapo S.A.
Santiago Wanderers1 - 0
San Marcos de Arica
CSD Antofagasta4 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 3
Union San Felipe
Santiago Wanderers1 - 5
Deportes La Serena
Universidad de Concepcion0 - 3
Santiago Wanderers
Deportes La Serena4 - 2
Santiago WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Luis Quillota
#13#21#30#43#54#60#70
Santiago Wanderers
#12#21#30#44#57#60#70
Curico Unido
Santiago Morning