CHI Liga de Ascenso06:00 ngày 14/10/2025

San Luis Quillota
0 - 0

Deportes Recoleta
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Luis QuillotaChỉ sốDeportes Recoleta
1Chỉ số 31
168Chỉ số 23136
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
4Chỉ số 215
83Chỉ số 2473
Lineup
Đội hình trận đấu
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-4-213613187815221119
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sarria#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Vergara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nicolas munoz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Avello#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Juarez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Cabrera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
javier retamales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.bustos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Parada#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Nicolas molina#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nicolas molina#29

Nicolas molina#26

Nicolas molina#14

Nicolas molina#5

Nicolas molina#10
Nicolas molina#21

Nicolas molina#23
Deportes Recoleta
Sơ đồ 4-3-3225111418681092028
Đội hình xuất phát

J.Vargas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alberto hernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Viveros#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I. Lara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

christian cepeda#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Espinoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Federico martin#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Arguinarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Estigarribia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.F.Abrigo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
i.fuenzalida#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.fuenzalida#37

i.fuenzalida#19

i.fuenzalida#16

i.fuenzalida#2
i.fuenzalida#13

i.fuenzalida#21

i.fuenzalida#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Recoleta3 - 1
San Luis Quillota
Deportes Recoleta1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta2 - 3
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Recoleta
San Luis Quillota2 - 1
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta2 - 3
San Luis Quillota
Deportes Recoleta3 - 1
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
Curico Unido1 - 3
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Santiago Wanderers
Cobreloa1 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Union San Felipe1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 1
CD Magallanes
San Luis Quillota1 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz2 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 2
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 1
CD Copiapo S.A.
Cobreloa4 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 0
San Marcos de Arica
Universidad de Concepcion1 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta1 - 1
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta2 - 1
Union San Felipe
Santiago Morning0 - 2
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta2 - 3
D. Concepcion
Deportes Santa Cruz0 - 0
Deportes RecoletaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Luis Quillota
#10#20#30#41#56#60#70
Deportes Recoleta
#10#20#31#41#57#60#70