French Championnat National 100:00 ngày 09/02/2025

Saint-Priest
2 - 1

FC Bergerac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint-PriestChỉ sốFC Bergerac
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
63Chỉ số 2374
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
63Chỉ số 2462
2Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint-Priest
1412528827730222024
Đội hình xuất phát

B.Dumas#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mballa Amougou#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Banfa Fofana#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Gonzalez#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Patrick#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Karamoko#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Mila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Navaux#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pottier#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ruiz#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Varsovie#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Varsovie#10
S.Varsovie#19

S.Varsovie#23
S.Varsovie#4
S.Varsovie#13
FC Bergerac
9338231724402825223
Đội hình xuất phát
Jean-Jacques Ngita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Niakaté#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Caumet#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou Cissé#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.DaViegaCosta#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diop#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Djoco#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Faucher#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Laurent#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antton Mouledous#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.N'Joh-Eboa#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.N'Joh-Eboa#37
T.N'Joh-Eboa#31
T.N'Joh-Eboa#1
T.N'Joh-Eboa#19

T.N'Joh-Eboa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saint-Priest
Istres0 - 2
Saint-Priest
Angouleme1 - 1
Saint-Priest
Saint-Priest0 - 2
Hyeres
Genets Anglet1 - 2
Saint-Priest
Saint-Priest2 - 1
Saint-Priest1 - 0
Marignane Gignac
Jura Sud Foot0 - 0
Saint-Priest
Saint-Priest1 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Saint-Priest1 - 2
Villefranche
GFA Rumilly Vallieres1 - 1
Saint-PriestĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bergerac
FC Bergerac1 - 1
GFA Rumilly Vallieres
FC Bergerac0 - 0
Marignane Gignac
Jura Sud Foot1 - 2
FC Bergerac
Andrezieux0 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac1 - 3
Cannes AS
Toulon2 - 0
FC Bergerac
FC Bergerac
FC Bergerac3 - 0
Istres
Chasselay M.D. Azergues3 - 1
FC Bergerac
FC Bergerac0 - 1
Frejus St-RaphaelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint-Priest
#12#21#30#44#511#60#70
FC Bergerac
#11#20#31#42#52#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate