Oman Professional League22:15 ngày 28/04/2025

Saham SC
2 - 2

Al-Shabab SC (Seeb)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saham SCChỉ sốAl-Shabab SC (Seeb)
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 26
45Chỉ số 2453
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
43Chỉ số 2557
93Chỉ số 2394
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb SC | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 2 | Al Nahda SC | 22 | 13 | 8 | 1 | 47 |
| 3 | Oman Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 4 | Al Khaboura SC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 5 | Saham SC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 6 | Al-Shabab SC (Seeb) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 7 | Bahla SC | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 8 | Al-Nasr(OMA) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Sohar SC | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 10 | Rustaq SC | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Ibri SCC | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Sur SC | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 3
Saham SC
Saham SC2 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)2 - 1
Saham SC
Saham SC1 - 2
Al-Shabab SC (Seeb)
Saham SC3 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1
Saham SC
Saham SC1 - 3
Al-Shabab SC (Seeb)
Saham SC0 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Saham SC
Saham SC1 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saham SC
Al Nahda SC2 - 2
Saham SC
Saham SC2 - 2
Ibri SCC
Al Seeb SC5 - 1
Saham SC
Al Khaboura SC2 - 3
Saham SC
Saham SC0 - 2
Al-Nasr(OMA)
Saham SC0 - 1
Al Seeb SC
Saham SC0 - 2
Rustaq SC
Al Seeb SC0 - 0
Saham SC
Bahla SC1 - 2
Saham SC
Saham SC1 - 0
Al Nahda SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Shabab SC (Seeb)
Ibri SCC0 - 4
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)3 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Oman Club
Rustaq SC1 - 3
Al-Shabab SC (Seeb)
Sohar SC2 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Al Seeb SC
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1
Al Nahda SC
Al-Nasr(OMA)0 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al Seeb SC1 - 2
Al-Shabab SC (Seeb)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saham SC
#12#21#30#43#51#60#70
Al-Shabab SC (Seeb)
#12#20#30#44#56#60#70
Sur SC