Oman Professional League20:50 ngày 16/04/2025

Al-Shabab SC (Seeb)
3 - 1

Al-Nasr(OMA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Shabab SC (Seeb)Chỉ sốAl-Nasr(OMA)
3Chỉ số 21
22Chỉ số 2414
68Chỉ số 2377
3Chỉ số 222
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
0Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb SC | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 2 | Al Nahda SC | 22 | 13 | 8 | 1 | 47 |
| 3 | Oman Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 4 | Al Khaboura SC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 5 | Saham SC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 6 | Al-Shabab SC (Seeb) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 7 | Bahla SC | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 8 | Al-Nasr(OMA) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Sohar SC | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 10 | Rustaq SC | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Ibri SCC | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Sur SC | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Nasr(OMA)0 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Nasr(OMA)0 - 4
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)4 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Nasr(OMA)0 - 0
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Nasr(OMA)1 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Nasr(OMA)2 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Nasr(OMA)1 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Nasr(OMA)1 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Oman Club
Rustaq SC1 - 3
Al-Shabab SC (Seeb)
Sohar SC2 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Al Seeb SC
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1
Al Nahda SC
Al-Nasr(OMA)0 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al Seeb SC1 - 2
Al-Shabab SC (Seeb)
Sohar SC0 - 0
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al Khaboura SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Nasr(OMA)
Al-Nasr(OMA)1 - 0
Ibri SCC
Rustaq SC2 - 1
Al-Nasr(OMA)
Saham SC0 - 2
Al-Nasr(OMA)
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Nasr(OMA)0 - 3
Oman Club
Al-Nasr(OMA)0 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Sohar SC0 - 3
Al-Nasr(OMA)
Al-Nasr(OMA)4 - 0
Dhofar SCSC
Al-Nasr(OMA)0 - 2
Al Nahda SC
Dhofar SCSC0 - 1
Al-Nasr(OMA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Shabab SC (Seeb)
#13#21#30#40#53#60#70
Al-Nasr(OMA)
#11#20#31#44#51#60#70
Bahla SC
Sur SC