Oman Professional League23:15 ngày 06/04/2025

Rustaq SC
1 - 3

Al-Shabab SC (Seeb)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rustaq SCChỉ sốAl-Shabab SC (Seeb)
32Chỉ số 2436
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
6Chỉ số 27
89Chỉ số 2374
2Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb SC | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 2 | Al Nahda SC | 22 | 13 | 8 | 1 | 47 |
| 3 | Oman Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 4 | Al Khaboura SC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 5 | Saham SC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 6 | Al-Shabab SC (Seeb) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 7 | Bahla SC | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 8 | Al-Nasr(OMA) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Sohar SC | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 10 | Rustaq SC | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Ibri SCC | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Sur SC | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Rustaq SC
Rustaq SC1 - 3
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)2 - 1
Rustaq SC
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1
Rustaq SC
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 0
Rustaq SC
Rustaq SC2 - 2
Al-Shabab SC (Seeb)
Rustaq SC2 - 3
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1
Rustaq SC
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 2
Rustaq SC
Rustaq SC4 - 0
Al-Shabab SC (Seeb)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rustaq SC
Rustaq SC2 - 1
Al-Nasr(OMA)
Ibri SCC0 - 1
Rustaq SC
Saham SC0 - 2
Rustaq SC
Oman Club0 - 0
Rustaq SC
Rustaq SC1 - 1
Sohar SC
Rustaq SC0 - 0
Sur SC
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Rustaq SC
Al Seeb SC3 - 0
Rustaq SC
Ibri SCC0 - 0
Rustaq SC
Rustaq SC1 - 1
Al Nahda SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Shabab SC (Seeb)
Sohar SC2 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Al Seeb SC
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al-Nasr(OMA)
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1
Al Nahda SC
Al-Nasr(OMA)0 - 1
Al-Shabab SC (Seeb)
Al Seeb SC1 - 2
Al-Shabab SC (Seeb)
Sohar SC0 - 0
Al-Shabab SC (Seeb)
Al-Shabab SC (Seeb)0 - 1
Al Khaboura SC
Al-Shabab SC (Seeb)1 - 0
Sohar SC
Al-Nasr(OMA)0 - 4
Al-Shabab SC (Seeb)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rustaq SC
#11#20#30#42#56#60#70
Al-Shabab SC (Seeb)
#13#21#30#41#57#60#70
Bahla SC