Argentine Division 105:15 ngày 13/10/2025

River Plate
0 - 1

Sarmiento Junin
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốSarmiento Junin
55Chỉ số 2422
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
13Chỉ số 23
130Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2526
21Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-4-211628172026373439117
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bustos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Casco#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Acosta#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Galoppo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lencina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Salas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salas#14

M.Salas#27
M.Salas#30

M.Salas#9
M.Salas#43

M.Salas#33

M.Salas#19
M.Salas#42

M.Salas#8

M.Salas#40
Sarmiento Junin
Sơ đồ 5-3-242214423926195251812
Đội hình xuất phát

L.Acosta#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vigo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Orihuela#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.M.Insaurralde#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Godoy#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Arismendi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Contrera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.García#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Villalba#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Morales#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

LucasPratto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

LucasPratto#9

LucasPratto#32

LucasPratto#33

LucasPratto#20
LucasPratto#37

LucasPratto#23

LucasPratto#29

LucasPratto#36

LucasPratto#10

LucasPratto#11

LucasPratto#34

LucasPratto#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarmiento Junin1 - 1
River Plate
River Plate1 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin0 - 2
River Plate
River Plate1 - 2
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin0 - 7
River Plate
Sarmiento Junin1 - 2
River Plate
River Plate1 - 1
Sarmiento Junin
River Plate2 - 2
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin1 - 4
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
CA Rosario Central2 - 1
River Plate
Racing Club de Avellaneda0 - 1
River Plate
River Plate1 - 2
Deportivo Riestra
Palmeiras - SP3 - 1
River Plate
Atletico Tucuman2 - 0
River Plate
River Plate1 - 2
Palmeiras - SP
Estudiantes La Plata1 - 2
River Plate
River Plate2 - 0
San Martin San Juan
Club Atlético Unión0 - 0
River Plate
Club Atlético Lanús1 - 1
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarmiento Junin
Sarmiento Junin0 - 1
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba1 - 0
Sarmiento Junin
CA Barracas Central0 - 1
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin2 - 0
Aldosivi Mar del Plata
Deportivo Riestra3 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin2 - 2
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 1
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin0 - 2
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Sarmiento Junin
Sarmiento Junin2 - 2
CA IndependienteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#10#20#30#42#513#60#70
Sarmiento Junin
#11#21#30#45#53#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
CA Banfield
CA San Lorenzo
CA Platense
Instituto de Córdoba
Velez Sarsfield