Latvian 1.Liga22:00 ngày 26/04/2025

Skanstes SK
1 - 1

JDFS Alberts
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skanstes SKChỉ sốJDFS Alberts
4Chỉ số 2211
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23107
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2482
Lineup
Đội hình trận đấu
Skanstes SK
111101691820195417
Đội hình xuất phát
olivers bekeris#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krists plavins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gundars smilskalns#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristaps romanovs#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
petersons#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrians otikovs#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskars likas#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olivers kellers#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrijs gulbis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrinas gribovics#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gatis belickis#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gatis belickis#15
gatis belickis#13
gatis belickis#21
gatis belickis#12
gatis belickis#8
gatis belickis#7
gatis belickis#14
JDFS Alberts
9514398201821714
Đội hình xuất phát
Kristians prieditis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Indrans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aditajs#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janis kalpaks#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.maksimovs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marusii#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus prohorenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deniss·Stradins#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.viksna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Andersons#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Andersons#37
K.Andersons#3

K.Andersons#12
K.Andersons#25
K.Andersons#30
K.Andersons#2
K.Andersons#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JDFS Alberts0 - 1
Skanstes SK
Skanstes SK0 - 1
JDFS Alberts
Skanstes SK0 - 1
JDFS Alberts
JDFS Alberts1 - 1
Skanstes SK
Skanstes SK1 - 1
JDFS Alberts
JDFS Alberts1 - 1
Skanstes SK
JDFS Alberts1 - 1
Skanstes SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skanstes SK
Rigas Futbola skola II4 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK1 - 1
FK Smiltene BJSS
Beitar Riga Mariners1 - 0
Skanstes SK
Skanstes SK2 - 0
Augsdaugava
Metta/LU Riga10 - 1
Skanstes SK
Skanstes SK0 - 3
FK Smiltene BJSS
Olaine1 - 0
Skanstes SK
Valmieras FK II2 - 3
Skanstes SK
JFK Ventspils1 - 2
Skanstes SK
Skanstes SK7 - 0
Tukums-2000 IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JDFS Alberts
JDFS Alberts4 - 0
Riga FC II
JDFS Alberts8 - 1
Rezekne/BJSS
Rigas Futbola skola II0 - 2
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 1
FK Smiltene BJSS
JDFS Alberts0 - 2
Grobina
Grobina2 - 3
JDFS Alberts
Olaine3 - 2
JDFS Alberts
Valmieras FK II2 - 0
JDFS Alberts
JDFS Alberts2 - 0
JFK Ventspils
JDFS Alberts4 - 1
Tukums-2000 IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skanstes SK
#11#20#30#43#55#60#70
JDFS Alberts
#11#20#30#42#58#60#70
Ogre United
Saldus SS/Leevon
Marupe