Latvian 1.Liga20:00 ngày 14/06/2025

Rezekne/BJSS
2 - 5

Beitar Riga Mariners
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rezekne/BJSSChỉ sốBeitar Riga Mariners
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2365
4Chỉ số 225
37Chỉ số 2563
44Chỉ số 2445
5Chỉ số 2114
3Chỉ số 31
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rezekne/BJSS
1315251822710171119
Đội hình xuất phát
A.Maslobojevs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hscanovics#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
peteris ivenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrians skrebels#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrejs sokolovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavs timofejevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jelagovs#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petrovs#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abdul rahman#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly sako#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dainis zukovs#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dainis zukovs#14
dainis zukovs#13
dainis zukovs#27
dainis zukovs#4
dainis zukovs#30
dainis zukovs#6
dainis zukovs#24
dainis zukovs#23
dainis zukovs#29
Beitar Riga Mariners
35212925692217132716
Đội hình xuất phát

V.Kurakins#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrejs poluhovics#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjoms lazarevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sinelnikovs#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.bokans#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
algirdas grazis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matiss caune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rinalds sola#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita fedosejevs#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilja anohins#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kiril ambrusevic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kiril ambrusevic#3
kiril ambrusevic#1
kiril ambrusevic#30
kiril ambrusevic#8
kiril ambrusevic#11
kiril ambrusevic#28
kiril ambrusevic#5
kiril ambrusevic#31
kiril ambrusevic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rezekne/BJSS
LBF FK Daugava4 - 0
Rezekne/BJSS
Marupe1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 0
Augsdaugava
Skanstes SK1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 1
Tukums-2000 II
Riga FC II2 - 3
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 3
Ogre United
JDFS Alberts8 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 1
JFK Ventspils
Rigas Futbola skola II1 - 2
Rezekne/BJSSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Riga Mariners
Upesciema Warriors0 - 3
Beitar Riga Mariners
Augsdaugava1 - 5
Beitar Riga Mariners
Beitar Riga Mariners4 - 0
Tukums-2000 II
Beitar Riga Mariners2 - 3
Ogre United
Beitar Riga Mariners1 - 2
JFK Ventspils
Olaine1 - 5
Beitar Riga Mariners
Beitar Riga Mariners1 - 1
Saldus SS/Leevon
Marupe1 - 2
Beitar Riga Mariners
Beitar Riga Mariners1 - 0
Skanstes SK
Riga FC II1 - 1
Beitar Riga MarinersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rezekne/BJSS
#12#21#30#43#57#60#70
Beitar Riga Mariners
#15#20#30#41#56#60#70
FK Smiltene BJSS