Morocco Excellence Cup01:00 ngày 05/06/2025

Renaissance de Berkane
3 - 1

USM Oujda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renaissance de BerkaneChỉ sốUSM Oujda
2Chỉ số 81
2Chỉ số 20
58Chỉ số 2422
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 221
0Chỉ số 41
85Chỉ số 2346
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Renaissance de Berkane
KACM Marrakech0 - 3
Renaissance de Berkane
Simba Sports Club1 - 1
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane2 - 0
Simba Sports Club
Maghreb Fez1 - 3
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
CODM Meknes0 - 4
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS Constantine
Hassania Agadir2 - 0
Renaissance de BerkaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Oujda
USM Oujda3 - 3
Chabab Ben Guerir
Wydad Fes2 - 0
USM Oujda
USM Oujda2 - 1
Racing Casablanca
Jeunesse Massira3 - 1
USM Oujda
USM Oujda0 - 0
MCO Mouloudia Oujda
OCK Olympique de Khouribga3 - 2
USM Oujda
USM Oujda0 - 4
Raja de Beni Mellal
Yacoub El Mansour2 - 1
USM Oujda
USM Oujda0 - 2
KACM Marrakech
USM Oujda1 - 1
Raja Club AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renaissance de Berkane
#13#21#30#41#52#60#70
USM Oujda
#11#20#31#42#50#60#70
KAC de Kenitra
Maghrib Association Tetouan
Olympique Dcheira
AS FAR Rabat
Stade Marocain du Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger
Wydad Casablanca
Jeunesse Sportive Soualem
Olympique de Safi
RCOZ Oued Zem
FUS Rabat
Renaissance Zmamra
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia