Brazilian Serie A05:00 ngày 27/11/2025

Red Bull Bragantino
0 - 1

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốFortaleza
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
62Chỉ số 2430
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-113441629226218109
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Ribeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

E.Sasha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#3
I.Pitta#18

I.Pitta#37

I.Pitta#11

I.Pitta#31

I.Pitta#80

I.Pitta#33

I.Pitta#35

I.Pitta#45

I.Pitta#14
I.Pitta#28

I.Pitta#27
Fortaleza
Sơ đồ 4-4-212143331680308872627
Đội hình xuất phát

Brenno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Goiano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Herrera#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Lopes#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bareiro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bareiro#23

A.Bareiro#18

A.Bareiro#34

A.Bareiro#13

A.Bareiro#9

A.Bareiro#36

A.Bareiro#5

A.Bareiro#20

A.Bareiro#22

A.Bareiro#96

A.Bareiro#91

A.Bareiro#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza3 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Fortaleza
Fortaleza0 - 3
Red Bull Bragantino
Fortaleza6 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Fortaleza
Red Bull Bragantino3 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Flamengo - RJ3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 0
Atlético Mineiro - MG
São Paulo - SP0 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Corinthians - SP
Bahia - BA2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Esporte Clube Juventude1 - 0
Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP5 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Mirassol - SP1 - 1
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Bahia - BA2 - 3
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG3 - 3
Fortaleza
Fortaleza2 - 2
Grêmio - RS
Ceara1 - 1
Fortaleza
Itapipoca CE2 - 2
Fortaleza
Santos FC - SP1 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
Fortaleza
Fortaleza0 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Esporte Clube Juventude1 - 2
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#10#20#30#41#58#60#70
Fortaleza
#11#20#30#41#53#60#70
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Internacional - RS
Vitória - BA
Sport Club do Recife