Bolivian Primera Division07:00 ngày 15/06/2025

Real Tomayapo
2 - 2

Blooming
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real TomayapoChỉ sốBlooming
2Chỉ số 34
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
38Chỉ số 2455
9Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Tomayapo
Sơ đồ 3-1-4-2135177123822151931
Đội hình xuất phát

G.Arauz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Carrasco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Corulo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bejarano#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

m.aviles#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tomianovic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Cuiza#38 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
denilzon ramallo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

j.orellana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Barbery#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Barbery#48

M.Barbery#20

M.Barbery#9
M.Barbery#32

M.Barbery#33

M.Barbery#6

M.Barbery#11

M.Barbery#29
M.Barbery#23
M.Barbery#35

M.Barbery#25

M.Barbery#27
Blooming
Sơ đồ 4-4-21214434326810950
Đội hình xuất phát

B.Uraezana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Etchebarne#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Enoumba#44 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Valverde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Durán#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guilmar centella#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Spenhay#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Villarroel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Vadalá#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

f.posse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alaníz#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alaníz#17
M.Alaníz#26

M.Alaníz#7
M.Alaníz#18
M.Alaníz#25

M.Alaníz#22

M.Alaníz#71

M.Alaníz#2

M.Alaníz#38
M.Alaníz#15

M.Alaníz#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blooming1 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 1
Blooming
Real Tomayapo0 - 0
Blooming
Blooming2 - 2
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Blooming
Blooming1 - 0
Real Tomayapo
Blooming2 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 2
Blooming
Blooming0 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 1
BloomingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Tomayapo
Jorge Wilstermann0 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo3 - 2
Always Ready
Real Tomayapo3 - 3
Independiente Petrolero
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 0
Aurora
The Strongest5 - 0
Real Tomayapo
Club Guabira1 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Universitario De Vinto
Academia del Balompié Boliviano0 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 1
BolivarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blooming
Blooming0 - 0
Nacional Potosi
Bolivar3 - 1
Blooming
San Antonio Bulo Bulo2 - 2
Blooming
Blooming3 - 1
Jorge Wilstermann
Blooming5 - 1
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Blooming2 - 0
Nacional Potosi
Bolivar5 - 1
Blooming
Blooming3 - 1
Independiente Petrolero
Universitario De Vinto1 - 2
Blooming
Always Ready2 - 1
BloomingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Tomayapo
#12#20#30#42#55#60#70
Blooming
#12#21#30#44#57#60#70
Oriente Petrolero
Real Oruro