Bolivian Primera Division07:30 ngày 26/04/2025

Club Guabira
1 - 0

Real Tomayapo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club GuabiraChỉ sốReal Tomayapo
12Chỉ số 228
1Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 34
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
85Chỉ số 23106
33Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Guabira
Sơ đồ 4-4-2123021648281077159
Đội hình xuất phát

j.manuelaguileraferrel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.gatti#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Anez#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

vaca#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Arano#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Baigorria#28 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ribeiro thiago#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rafinha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Veloso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Veloso#17
L.Veloso#22
L.Veloso#37
L.Veloso#13
L.Veloso#29

L.Veloso#11

L.Veloso#16

L.Veloso#19
L.Veloso#14

L.Veloso#7

L.Veloso#23

L.Veloso#27
Real Tomayapo
Sơ đồ 4-1-4-11485171577722273129
Đội hình xuất phát

G.Arauz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniel torrez#48 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Corulo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bejarano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.orellana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.aviles#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Minda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
denilzon ramallo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Siles#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Barbery#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B. Fernandez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Fernandez#19

B. Fernandez#9

B. Fernandez#33

B. Fernandez#6
B. Fernandez#35

B. Fernandez#37

B. Fernandez#18

B. Fernandez#25

B. Fernandez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Guabira2 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 1
Club Guabira
Real Tomayapo2 - 0
Club Guabira
Club Guabira1 - 0
Real Tomayapo
Club Guabira2 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Club Guabira
Club Guabira0 - 2
Real TomayapoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Club Guabira2 - 4
Bolivar
Nacional Potosi3 - 0
Club Guabira
Club Guabira5 - 2
Aurora
Universitario De Vinto4 - 2
Club Guabira
Always Ready5 - 0
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Club Guabira3 - 2
Oriente Petrolero
Oriente Petrolero1 - 0
Club Guabira
Bolivar3 - 2
Club Guabira
Club Guabira0 - 0
Royal Pari FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Universitario De Vinto
Academia del Balompié Boliviano0 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 1
Bolivar
Gualberto Villarroel Deportivo San José3 - 1
Real Tomayapo
Nacional Potosi1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Nacional Potosi
Jorge Wilstermann2 - 2
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 1
Jorge Wilstermann
Real Tomayapo4 - 3
Oriente Petrolero
Real Santa Cruz1 - 5
Real TomayapoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Guabira
#11#21#31#40#56#60#70
Real Tomayapo
#10#20#30#44#51#60#70
The Strongest
Blooming
San Antonio Bulo Bulo
Independiente Petrolero
Real Oruro