Bolivian Copa LFPB05:00 ngày 22/05/2025

Real Tomayapo
3 - 2

Always Ready
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real TomayapoChỉ sốAlways Ready
37Chỉ số 2563
37Chỉ số 2455
4Chỉ số 213
3Chỉ số 34
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
65Chỉ số 23127
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Tomayapo
Sơ đồ 5-3-22538351777222763119
Đội hình xuất phát

A.Arancibia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cuiza#38 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.M.Carrasco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Corulo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bejarano#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Minda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
denilzon ramallo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Siles#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lima#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Barbery#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pinto#29
D.Pinto#48

D.Pinto#20
D.Pinto#24
D.Pinto#42
D.Pinto#23

D.Pinto#7
D.Pinto#35

D.Pinto#33

D.Pinto#9

D.Pinto#12

D.Pinto#1
Always Ready
Sơ đồ 4-4-212221157211391020
Đội hình xuất phát

A.Baroja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.HerreraTaborga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Uzeda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Suárez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Paniagua#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rambal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Cuellar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ferrufino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Sobrero#10 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Saucedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Saucedo#51

F.Saucedo#24

F.Saucedo#32

F.Saucedo#8
F.Saucedo#49

F.Saucedo#44
F.Saucedo#17

F.Saucedo#18

F.Saucedo#99

F.Saucedo#6

F.Saucedo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Bolivar | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Jorge Wilstermann | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 4 | Nacional Potosi | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Oruro | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 2 | Always Ready | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | The Strongest | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Real Tomayapo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aurora | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 2 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Academia del Balompié Boliviano | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Guabira | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | Universitario De Vinto | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Independiente Petrolero | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 3
Always Ready
Always Ready5 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Always Ready
Always Ready0 - 1
Real Tomayapo
Always Ready3 - 1
Real TomayapoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Tomayapo
Real Tomayapo3 - 3
Independiente Petrolero
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 0
Aurora
The Strongest5 - 0
Real Tomayapo
Club Guabira1 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Universitario De Vinto
Academia del Balompié Boliviano0 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 1
Bolivar
Gualberto Villarroel Deportivo San José3 - 1
Real Tomayapo
Nacional Potosi1 - 1
Real TomayapoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Always Ready
Real Oruro2 - 2
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Jorge Wilstermann2 - 7
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Oruro
Universitario De Vinto0 - 7
Always Ready
Always Ready2 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Oriente Petrolero1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 1
Blooming
Nacional Potosi0 - 1
Always Ready
Always Ready2 - 0
BloomingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Tomayapo
#13#21#30#43#53#60#70
Always Ready
#12#21#30#44#53#60#70
San Antonio Bulo Bulo