Danish Superliga23:00 ngày 23/04/2026

Randers FC
2 - 2

Fredericia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốFredericia
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
6Chỉ số 28
137Chỉ số 2385
1Chỉ số 32
77Chỉ số 2446
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-4-21233415118617733
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Benjamin Orn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sjølstad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mike·Themsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Edudzi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Edudzi#19

C.Edudzi#25

C.Edudzi#2

C.Edudzi#14

C.Edudzi#44

C.Edudzi#30

C.Edudzi#32

C.Edudzi#10

C.Edudzi#28
Fredericia
Sơ đồ 4-2-3-1901235818616211725
Đội hình xuất phát

V.Birkso#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Crone#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nygaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rieper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Jessen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Andersen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Winther#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Johannesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lindekilde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kristjansson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Etim#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Etim#14

F.Etim#10

F.Etim#22

F.Etim#15

F.Etim#4

F.Etim#29

F.Etim#20

F.Etim#9

F.Etim#19
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredericia0 - 3
Randers FC
Randers FC1 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 0
Randers FC
Randers FC2 - 1
Fredericia
Randers FC1 - 1
Fredericia
Randers FC2 - 2
Fredericia
Randers FC2 - 2
Fredericia
Randers FC4 - 0
Fredericia
Randers FC0 - 1
Fredericia
Fredericia1 - 1
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Odense BK3 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
Vejle1 - 1
Randers FC
Randers FC0 - 3
Silkeborg
Fredericia0 - 3
Randers FC
FC Copenhagen1 - 2
Randers FC
Randers FC1 - 2
Fredericia
Randers FC2 - 0
Vejle
Brondby IF0 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 0
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredericia
Silkeborg2 - 2
Fredericia
Fredericia2 - 2
Vejle
Odense BK1 - 0
Fredericia
FC Copenhagen1 - 2
Fredericia
Fredericia0 - 3
Randers FC
Fredericia2 - 1
Silkeborg
Randers FC1 - 2
Fredericia
Fredericia1 - 1
Aarhus AGF
Vejle2 - 3
Fredericia
AC Horsens0 - 3
FredericiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#12#21#30#41#56#60#70
Fredericia
#12#22#30#42#58#60#70