Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 25/10/2025

Rana FK
1 - 0

Stjordals Blink
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
151118428630142010
Đội hình xuất phát

A.Teigen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ulrik strom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fjelldalselv#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreassen bokestad birk sevald#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rade#7
A.Rade#21
A.Rade#3
A.Rade#13
A.Rade#9
A.Rade#19
A.Rade#22
A.Rade#18
Stjordals Blink
1292310181624471911
Đội hình xuất phát
s.solas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bartel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pettereinarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solstrand andreas fossli#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jorgen havig#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo Haug Utkilen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.strand#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sonstebo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magnus solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas pedersen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hermanstad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Hermanstad#15
R.Hermanstad#17

R.Hermanstad#9
R.Hermanstad#5

R.Hermanstad#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjordals Blink2 - 1
Rana FK
Stjordals Blink3 - 3
Rana FK
Stjordals Blink5 - 0
Rana FK
Rana FK0 - 2
Stjordals BlinkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Grorud3 - 0
Rana FK
Rana FK2 - 1
Strindheim IL
Follo2 - 1
Rana FK
Tromsdalen3 - 2
Rana FK
Rana FK1 - 0
Honefoss BK
Alta3 - 3
Rana FK
Rana FK0 - 3
Kjelsas
Eidsvold Turn1 - 4
Rana FK
Rana FK2 - 1
Asker
Levanger FK0 - 2
Rana FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjordals Blink
Stjordals Blink1 - 2
Kjelsas
Honefoss BK4 - 1
Stjordals Blink
Alta1 - 4
Stjordals Blink
Stjordals Blink4 - 1
Asker
Levanger FK4 - 2
Stjordals Blink
Stjordals Blink4 - 2
Strindheim IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Stjordals Blink
Stjordals Blink0 - 1
Strommen
Stjordals Blink1 - 2
Aalesund FK
Grorud5 - 3
Stjordals BlinkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#11#21#30#43#50#60#70
Stjordals Blink
#10#20#30#42#50#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL