Indian League Division 117:00 ngày 19/01/2025

Rajasthan United FC
1 - 1

Dempo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rajasthan United FCChỉ sốDempo
62Chỉ số 2439
4Chỉ số 32
2Chỉ số 211
7Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
105Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Rajasthan United FC
Sơ đồ 4-2-3-11361622113632101999
Đội hình xuất phát

B. Malla Thakuri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Thapa#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Martand Raina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Johnson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Pauliankhum#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Vaz#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.SeigoulunKhongsai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Meitei#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Oyarzun#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Artigas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Artigas#9
G.Artigas#4

G.Artigas#29

G.Artigas#8

G.Artigas#15

G.Artigas#40

G.Artigas#7

G.Artigas#24

G.Artigas#27

G.Artigas#23
Dempo
Sơ đồ 4-4-2895371612231420381311
Đội hình xuất phát

a.sibi#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pruthvesh Pednekar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ali#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Shaheen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vieri Colaco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Seigoumang Doungel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Knerkitalang Buam#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.morajkar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Laximanrao Rane#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Shubham Rawat#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Vinay Vijay Harji#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vinay Vijay Harji#30
Vinay Vijay Harji#31
Vinay Vijay Harji#1
Vinay Vijay Harji#3

Vinay Vijay Harji#39

Vinay Vijay Harji#27
Vinay Vijay Harji#17
Vinay Vijay Harji#6
Vinay Vijay Harji#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rajasthan United FC
Delhi FC1 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 1
SC Bengaluru
Gokulam Kerala FC0 - 0
Rajasthan United FC
All Manipur FA2 - 1
Rajasthan United FC
Aizawl FC1 - 2
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC8 - 0
Rajasthan United FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Rajasthan United FC
Namdhari FC1 - 3
Rajasthan United FC
Real Kashmir FC2 - 0
Rajasthan United FC
Churchill Brothers7 - 0
Rajasthan United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dempo
Dempo0 - 1
Gokulam Kerala FC
Dempo0 - 1
Inter Kashi
Churchill Brothers2 - 0
Dempo
Sreenidi Deccan0 - 1
Dempo
SC Bengaluru3 - 1
Dempo
Namdhari FC0 - 1
Dempo
Shillong Lajong FC0 - 2
Dempo
Aizawl FC0 - 0
Dempo
Dempo1 - 2
FC Goa
Sporting Clube de Goa1 - 2
DempoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rajasthan United FC
#11#21#30#45#51#60#70
Dempo
#11#20#30#43#53#60#70