Luxembourg National Division21:00 ngày 23/05/2026

Racing Union Luxemburg
6 - 1

Rodange 91
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Union LuxemburgChỉ sốRodange 91
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
14Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
43Chỉ số 2557
85Chỉ số 2465
88Chỉ số 2399
13Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodange 911 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 1
Rodange 91
Rodange 910 - 1
Racing Union Luxemburg
Rodange 910 - 4
Racing Union Luxemburg
Rodange 912 - 2
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg3 - 2
Rodange 91Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Union Luxemburg
Hostert0 - 1
Racing Union Luxemburg
Mamer3 - 2
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg0 - 5
Atert Bissen
UN Kaerjeng 972 - 5
Racing Union Luxemburg
FC Differdange 032 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 2
Progres Niedercorn
UNA Strassen1 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg0 - 0
Union Titus Pétange
Victoria Rosport3 - 4
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 0
Swift HesperangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
Rodange 911 - 1
Mamer
FC Differdange 031 - 1
Rodange 91
Atert Bissen3 - 2
Rodange 91
Rodange 910 - 3
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn1 - 0
Rodange 91
Fola Esch0 - 1
Rodange 91
Rodange 912 - 1
UNA Strassen
Rodange 910 - 1
Union Titus Pétange
Rodange 913 - 1
Victoria Rosport
Rodange 912 - 0
Swift HesperangeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Union Luxemburg
#16#22#30#42#54#60#70
Rodange 91
#11#20#31#41#58#60#70
F91 Dudelange
US Mondorf-les-Bains
Jeunesse Esch
Jeunesse Canach