Luxembourg National Division21:00 ngày 10/05/2026

Mamer
3 - 2

Racing Union Luxemburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
MamerChỉ sốRacing Union Luxemburg
64Chỉ số 2489
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
95Chỉ số 23121
4Chỉ số 36
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mamer
Hostert4 - 2
Mamer
Atert Bissen2 - 2
Mamer
Mamer0 - 1
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn1 - 1
Mamer
Mamer0 - 1
UNA Strassen
Union Titus Pétange1 - 2
Mamer
Mamer0 - 2
Victoria Rosport
Swift Hesperange0 - 1
Mamer
Mamer2 - 3
Victoria Rosport
Mamer0 - 1
US Mondorf-les-BainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg0 - 5
Atert Bissen
UN Kaerjeng 972 - 5
Racing Union Luxemburg
FC Differdange 032 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 2
Progres Niedercorn
UNA Strassen1 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg0 - 0
Union Titus Pétange
Victoria Rosport3 - 4
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 0
Swift Hesperange
US Mondorf-les-Bains1 - 3
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 2
Jeunesse CanachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mamer
#13#21#30#44#51#60#70
Racing Union Luxemburg
#12#20#30#46#57#60#70
F91 Dudelange
Jeunesse Esch
Rodange 91