United States Women's National Soccer League05:00 ngày 03/11/2025

Racing Louisville Women
1 - 0

Bay FC (w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Louisville WomenChỉ sốBay FC (w)
0Chỉ số 80
116Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
18Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 32
6Chỉ số 210
58Chỉ số 2430
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Louisville Women
Sơ đồ 4-1-4-12425316261320869
Đội hình xuất phát

J.Bloomer#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Milliet#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.C.Jean#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Wright#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Beckie#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kornieck#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Sears#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.O'Kane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Borges#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Hase#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kayla Fischer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kayla Fischer#42

Kayla Fischer#14

Kayla Fischer#88

Kayla Fischer#12

Kayla Fischer#77

Kayla Fischer#32

Kayla Fischer#11
Kayla Fischer#17
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-2-3-12931622241841715555
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Sydney Collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Courtnall#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moreau#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Anderson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

hannah bebar#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Huff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Conti#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Hocking#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

karlie lema#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

karlie lema#32

karlie lema#14

karlie lema#23

karlie lema#17

karlie lema#20
karlie lema#11

karlie lema#21

karlie lema#12

karlie lema#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bay FC (w)2 - 0
Racing Louisville Women
Bay FC (w)1 - 0
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women0 - 1
Bay FC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Louisville Women
NJ/NY Gotham FC Women2 - 2
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 1
Chicago Red Stars Women
North Carolina Courage Women1 - 3
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 0
Angel City FC Women
Utah Royals Women3 - 2
Racing Louisville Women
Seattle Reign (W)1 - 0
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 2
Portland Thorns FC Women
Racing Louisville Women1 - 1
Houston Dash Women
San Diego Wave Women0 - 1
Racing Louisville Women
Washington Spirit Women2 - 2
Racing Louisville WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 4
North Carolina Courage Women
Seattle Reign (W)1 - 1
Bay FC (w)
Portland Thorns FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 2
Utah Royals Women
Bay FC (w)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Orlando Pride Women1 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 2
Kansas City Current Women
Angel City FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 3
Washington Spirit Women
Bay FC (w)1 - 2
San Diego Wave WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Louisville Women
#11#20#30#44#510#60#70
Bay FC (w)
#10#20#30#42#54#60#70