United States Women's National Soccer League09:00 ngày 18/10/2025

Bay FC (w)
1 - 4

North Carolina Courage Women
Lineup
Đội hình trận đấu
Bay FC (w)
Sơ đồ 4-2-3-129316222023141712755
Đội hình xuất phát

J. Silkowitz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dydasco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sydney Collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Courtnall#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malonson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Pickett#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Shepherd#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Paulson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Boade#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Huff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Hocking#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hocking#24

P.Hocking#5

P.Hocking#9
P.Hocking#11

P.Hocking#21

P.Hocking#41

P.Hocking#19

P.Hocking#18

P.Hocking#32
North Carolina Courage Women
Sơ đồ 4-3-3113341721620153425
Đội hình xuất phát

C.Murphy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Williams#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kurtz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Jacobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Weatherholt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sanchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jackson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Koyama#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

payton linnehan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Matsukubo#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Speck#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Speck#22

M.Speck#44

M.Speck#30

M.Speck#27

M.Speck#28

M.Speck#10

M.Speck#8

M.Speck#12
M.Speck#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Carolina Courage Women0 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)1 - 0
North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Bay FC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bay FC (w)
Seattle Reign (W)1 - 1
Bay FC (w)
Portland Thorns FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 2
Utah Royals Women
Bay FC (w)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Orlando Pride Women1 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)0 - 2
Kansas City Current Women
Angel City FC Women2 - 1
Bay FC (w)
Bay FC (w)2 - 3
Washington Spirit Women
Bay FC (w)1 - 2
San Diego Wave Women
Chicago Red Stars Women1 - 1
Bay FC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Washington Spirit Women
North Carolina Courage Women1 - 3
Racing Louisville Women
Seattle Reign (W)2 - 1
North Carolina Courage Women
Orlando Pride Women0 - 1
North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women2 - 1
Angel City FC Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Utah Royals Women
Kansas City Current Women2 - 0
North Carolina Courage Women
Chicago Red Stars Women3 - 3
North Carolina Courage Women
North Carolina Courage Women1 - 1
Portland Thorns FC Women
Houston Dash Women2 - 1
North Carolina Courage WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bay FC (w)
#11#21#30#42#55#60#70
North Carolina Courage Women
#14#22#30#40#52#60#70