Uruguay Primera Division22:30 ngày 03/08/2025

Racing Club Montevideo
1 - 0

Montevideo Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club MontevideoChỉ sốMontevideo Wanderers FC
50Chỉ số 2550
81Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
4Chỉ số 221
3Chỉ số 20
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club Montevideo
Sơ đồ 3-4-3251438154161718939
Đội hình xuất phát

L.Amade#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ramiro brazionis#14 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Cairus#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
diego cheuquepal#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Cotugno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.DaSilva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ferreira#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ramirez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Silveira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Vázquez#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vázquez#44
A.Vázquez#26
A.Vázquez#12
A.Vázquez#81
A.Vázquez#37

A.Vázquez#19
A.Vázquez#43
A.Vázquez#30

A.Vázquez#22

A.Vázquez#77
Montevideo Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-22526232751820171019
Đội hình xuất phát

J.D.Silva#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Lima#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Zazpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.M.G.Tellechea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Teuten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Queiroz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Cerro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Lima#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.suarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Viudez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Zeballos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zeballos#15
J.Zeballos#31

J.Zeballos#14

J.Zeballos#29

J.Zeballos#21

J.Zeballos#12
J.Zeballos#30
J.Zeballos#8

J.Zeballos#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Club Montevideo0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 1
Montevideo Wanderers FC
Racing Club Montevideo0 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 1
Racing Club Montevideo
Montevideo Wanderers FC1 - 2
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Racing Club Montevideo2 - 4
Montevideo Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 1
Montevideo City Torque
Racing Club Montevideo3 - 0
Club Atletico Progreso
Danubio FC1 - 2
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo1 - 2
Nacional Montevideo
CA Juventud2 - 1
Racing Club Montevideo
Miramar Misiones FC0 - 1
Racing Club Montevideo
America de Cali1 - 1
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo2 - 0
CA Boston River
Racing Club Montevideo1 - 1
Miramar Misiones FC
Racing Club Montevideo0 - 1
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo Wanderers FC
Liverpool URU1 - 2
Montevideo Wanderers FC
CA Penarol2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Largo0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Plaza Colonia
Cerro Montevideo1 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 0
CA River Plate Montevideo
CA River Plate Montevideo0 - 1
Montevideo Wanderers FC
CA Boston River1 - 0
Montevideo Wanderers FC
Nacional Montevideo3 - 1
Montevideo Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club Montevideo
#11#20#30#41#53#60#70
Montevideo Wanderers FC
#10#20#30#42#50#60#70