CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 20/08/2025

Racing Club de Avellaneda
3 - 1

CA Penarol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Club de AvellanedaChỉ sốCA Penarol
19Chỉ số 2210
2Chỉ số 40
7Chỉ số 216
3Chỉ số 34
9Chỉ số 27
1Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
126Chỉ số 2351
70Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Club de Avellaneda
Sơ đồ 3-4-2-12118136155322728779
Đội hình xuất phát

G.Arias#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Pardo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Sosa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rojo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Martirena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nardoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Almendra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Rojas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Solari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Balboa#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martínez#25

A.Martínez#36

A.Martínez#10

A.Martínez#7

A.Martínez#22

A.Martínez#19

A.Martínez#34

A.Martínez#2

A.Martínez#17

A.Martínez#3

A.Martínez#23

A.Martínez#24
CA Penarol
Sơ đồ 4-4-212172334157292458011
Đội hình xuất phát

B.Cortés#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Gularte#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Méndez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Herera#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olivera#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Cabrera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Remedi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Trindade#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ignacio Sosa Ospital#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Terans#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.JoaquinSilveraCabo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.JoaquinSilveraCabo#27

M.JoaquinSilveraCabo#25
M.JoaquinSilveraCabo#16
M.JoaquinSilveraCabo#8

M.JoaquinSilveraCabo#32

M.JoaquinSilveraCabo#22

M.JoaquinSilveraCabo#21

M.JoaquinSilveraCabo#4

M.JoaquinSilveraCabo#20

M.JoaquinSilveraCabo#50

M.JoaquinSilveraCabo#10

M.JoaquinSilveraCabo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Club Atletico Tigre
CA Penarol1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Boca Juniors1 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda3 - 0
Deportivo Riestra
Racing Club de Avellaneda0 - 1
Estudiantes La Plata
Belgrano0 - 1
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Barracas Central
Racing Club de Avellaneda3 - 1
San Martin San Juan
Olimpia Asuncion1 - 4
Racing Club de Avellaneda
Racing Club de Avellaneda1 - 0
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
CA Boston River2 - 1
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
Racing Club de Avellaneda
CA Penarol3 - 0
Nacional Montevideo
CA Penarol2 - 1
Club Atletico Progreso
Nacional Montevideo0 - 0
CA Penarol
CA Penarol2 - 0
Cerro Montevideo
CA Penarol2 - 0
Montevideo Wanderers FC
Liverpool URU3 - 2
CA Penarol
CA River Plate Montevideo1 - 3
CA Penarol
CA Penarol3 - 0
Defensor Sporting MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Club de Avellaneda
#13#21#32#43#59#60#70
CA Penarol
#11#21#30#44#57#60#70
Universidad de Chile
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
San Antonio Bulo Bulo