CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 25/05/2026

Puerto Montt
0 - 2

San Marcos de Arica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puerto MonttChỉ sốSan Marcos de Arica
74Chỉ số 2450
3Chỉ số 20
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2210
189Chỉ số 23179
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puerto Montt
Sơ đồ 4-5-12935541517141623119
Đội hình xuất phát

G.Collao#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rojas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.calisto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Riveros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Egana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nieto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
manuel jose cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.F.Abrigo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
gabriel castillo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Castro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
luciano vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
luciano vazquez#20
luciano vazquez#7

luciano vazquez#6
luciano vazquez#25

luciano vazquez#8

luciano vazquez#28

luciano vazquez#13
San Marcos de Arica
Sơ đồ 4-3-1-21382351426221810916
Đội hình xuất phát

b.tapia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Barrios#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Cazula#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Guerra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Rencoret#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.D.Alvarez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
adriano galleguillos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Sagredo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

c.melivilu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Reyes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Reyes#11

G.Reyes#1
G.Reyes#24
G.Reyes#17

G.Reyes#19

G.Reyes#4

G.Reyes#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puerto Montt1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 0
Puerto Montt
San Marcos de Arica1 - 2
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt3 - 0
San Marcos de Arica
Puerto Montt3 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Puerto MonttĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puerto Montt
San Luis Quillota4 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
CD Magallanes
Rangers Talca0 - 1
Puerto Montt
Curico Unido2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique0 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt0 - 2
Santiago Wanderers
Union Espanola2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
Deportes Santa Cruz
Puerto Montt3 - 1
Deportes RecoletaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 1
CSD Antofagasta
Curico Unido2 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes Recoleta
CD Copiapo S.A.0 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Cobreloa
Rangers Talca2 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 0
Union Espanola
Union San Felipe1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 0
Santiago Wanderers
Municipal Iquique0 - 0
San Marcos de AricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puerto Montt
#10#20#30#42#53#60#70
San Marcos de Arica
#12#22#30#42#50#60#70