Kosovo Superliga01:15 ngày 26/09/2025

Prishtina
2 - 0

KF Prishtina e Re
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốKF Prishtina e Re
151Chỉ số 23119
97Chỉ số 2467
4Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
0Chỉ số 41
13Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
Malisheva1 - 3
Prishtina
Prishtina2 - 2
FC Drita
KF Gunilla Hei3 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 0
KF Llapi
KF Dukagjini2 - 3
Prishtina
Prishtina1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol4 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 2
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Prishtina e Re
FC Drita2 - 1
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re1 - 0
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re0 - 1
KF Ferizaj
Malisheva0 - 4
KF Prishtina e Re
FK Bashkimi0 - 2
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re0 - 4
FC Drita
FC Feronikeli 740 - 2
KF Prishtina e Re
KF Besa Peja1 - 2
KF Prishtina e Re
KF Vushtrria1 - 1
KF Prishtina e ReĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#12#21#30#42#54#60#70
KF Prishtina e Re
#10#20#31#42#56#60#70
FC Ballkani