Kosovo Superliga21:00 ngày 25/05/2025

Prishtina
2 - 2

Malisheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốMalisheva
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2357
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 212
1Chỉ số 222
19Chỉ số 2427
3Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malisheva1 - 0
Prishtina
Prishtina0 - 0
Malisheva
Malisheva1 - 3
Prishtina
Malisheva0 - 1
Prishtina
Prishtina0 - 2
Malisheva
Malisheva1 - 0
Prishtina
Prishtina3 - 1
Malisheva
Malisheva1 - 1
Prishtina
Prishtina1 - 2
Malisheva
Malisheva2 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
FC Feronikeli 740 - 1
Prishtina
Prishtina1 - 2
KF Gunilla Hei
KF Dukagjini0 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 0
FC Ballkani
KF Llapi1 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 0
FC Drita
Prishtina0 - 0
KF Ferizaj
FC Drita2 - 0
Prishtina
FC Suhareka0 - 4
Prishtina
FC Drita0 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malisheva
Malisheva1 - 2
FC Suhareka
Malisheva1 - 0
FC Feronikeli 74
KF Gunilla Hei0 - 0
Malisheva
Malisheva1 - 1
KF Dukagjini
FC Ballkani3 - 2
Malisheva
Malisheva1 - 3
KF Llapi
KF Ferizaj1 - 0
Malisheva
Malisheva1 - 0
FC Drita
Malisheva1 - 0
Prishtina
FC Suhareka2 - 1
MalishevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#12#20#30#42#53#60#70
Malisheva
#12#22#30#40#51#60#70