Kosovo Superliga20:00 ngày 21/09/2025

FC Drita
2 - 1

KF Prishtina e Re
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DritaChỉ sốKF Prishtina e Re
4Chỉ số 224
78Chỉ số 2486
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
3Chỉ số 27
131Chỉ số 23146
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
FC Drita0 - 1
KF Drenica Skenderaj
Prishtina2 - 2
FC Drita
KF Llapi0 - 0
FC Drita
FC Differdange 030 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
FC Differdange 03
KF Ferizaj1 - 0
FC Drita
FC Drita1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Drita
FC Drita0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re1 - 0
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re0 - 1
KF Ferizaj
Malisheva0 - 4
KF Prishtina e Re
FK Bashkimi0 - 2
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re0 - 4
FC Drita
FC Feronikeli 740 - 2
KF Prishtina e Re
KF Besa Peja1 - 2
KF Prishtina e Re
KF Vushtrria1 - 1
KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re6 - 0
KF Ramiz SadikuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Drita
#12#21#30#43#53#60#70
KF Prishtina e Re
#11#20#30#43#57#60#70
FC Ballkani
KF Dukagjini
KF Gunilla Hei