Thai League 119:00 ngày 10/02/2025

Uthai Thani Forest
3 - 0

Nongbua Pitchaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uthai Thani ForestChỉ sốNongbua Pitchaya FC
10Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2443
7Chỉ số 2211
54Chỉ số 2546
48Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Uthai Thani Forest
Sơ đồ 4-2-3-118271956582433103611
Đội hình xuất phát

B.Wongsajaem#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Beresford#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Playnum#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cesar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Auksornsri#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Weidersjö#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Antonis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Alves#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Davis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Thu#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

RicardoSantos#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

RicardoSantos#77

RicardoSantos#17

RicardoSantos#4

RicardoSantos#21

RicardoSantos#25

RicardoSantos#26

RicardoSantos#1

RicardoSantos#99

RicardoSantos#9

RicardoSantos#14

RicardoSantos#3

RicardoSantos#16
Nongbua Pitchaya FC
Sơ đồ 4-3-31522726888102111239
Đội hình xuất phát

K.Jamsuwan#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lyngbo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Marom#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sataporn#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hantes#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Park#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Thirawatsri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Rontini#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Conrado#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Haber#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AboEisa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AboEisa#83

AboEisa#30

AboEisa#16

AboEisa#3

AboEisa#17

AboEisa#6

AboEisa#7

AboEisa#18

AboEisa#29

AboEisa#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nongbua Pitchaya FC3 - 2
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest0 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Uthai Thani Forest0 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 0
Uthai Thani ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uthai Thani Forest
Rayong FC2 - 3
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest3 - 0
Sukhothai FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC3 - 2
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest0 - 2
True Bangkok United
Uthai Thani Forest1 - 2
Ratchaburi FC
Uthai Thani Forest0 - 0
Sukhothai FC
Uthai Thani Forest1 - 1
Port FC
BG Pathum United2 - 1
Uthai Thani Forest
Uthai Thani Forest2 - 1
Nakhon Pathom FC
Samut Sakhon City2 - 4
Uthai Thani ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 1
BG Pathum United
True Bangkok United3 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Muangthong United2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC0 - 0
Lamphun Warriors
Nakhon Pathom FC1 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC1 - 0
PT Prachuap FC
Port FC2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Nongbua Pitchaya FC0 - 2
Singha Chiangrai United
Nongbua Pitchaya FC3 - 3
Khonkaen United
Sukhothai FC5 - 2
Nongbua Pitchaya FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uthai Thani Forest
#13#22#30#40#57#60#70
Nongbua Pitchaya FC
#10#20#30#40#55#60#70
Buriram United