RUS D3B21:00 ngày 05/07/2025

Pobeda Khasavyurt
1 - 0

FK Astrakhan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pobeda KhasavyurtChỉ sốFK Astrakhan
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2382
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
52Chỉ số 2441
11Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Pobeda Khasavyurt
231414922510252915
Đội hình xuất phát
marat abulashov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.A.Zhiga#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shikhanmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Imamutdin yamalavov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vagabov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ismailov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bitarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Azarenkov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artur avagumyan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulaev abdulaevich#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdulaev abdulaevich#6
abdulaev abdulaevich#13
abdulaev abdulaevich#20

abdulaev abdulaevich#33
abdulaev abdulaevich#27
abdulaev abdulaevich#19
abdulaev abdulaevich#11

abdulaev abdulaevich#8
abdulaev abdulaevich#21
abdulaev abdulaevich#7

abdulaev abdulaevich#3
abdulaev abdulaevich#16
FK Astrakhan
9967145219896918827
Đội hình xuất phát
danila zolozorenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bulat musaev#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasilnikov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serafim abzalilov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Malomusov#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacho#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil shatalov#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smirnov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vladimirov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zlobin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malysh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Malysh#45

M.Malysh#9

M.Malysh#7

M.Malysh#10

M.Malysh#41

M.Malysh#13

M.Malysh#77
M.Malysh#17
M.Malysh#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Astrakhan1 - 2
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt2 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 0
Pobeda Khasavyurt
FK Astrakhan2 - 1
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt0 - 1
FK AstrakhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pobeda Khasavyurt
FK Angusht Nazran0 - 1
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt1 - 1
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 2
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt3 - 1
FK Sochi-2
Pobeda Khasavyurt0 - 1
Druzhba Maikop
Pobeda Khasavyurt0 - 1
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt1 - 0
FK Kuban Kholding
Dinamo-2 Makhachkala1 - 3
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt1 - 2
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 2
Pobeda KhasavyurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Astrakhan
FK Astrakhan4 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
Dynamo Stavropol1 - 1
FK Astrakhan
FK Astrakhan2 - 0
FK Rostov-2
Rubin Yalta0 - 1
FK Astrakhan
FK Angusht Nazran1 - 2
FK Astrakhan
FK Astrakhan2 - 1
Legion Dynamo
Spartak Nalchik0 - 2
FK Astrakhan
FK Astrakhan1 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol1 - 0
FK Astrakhan
FK Astrakhan0 - 0
Druzhba MaikopĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pobeda Khasavyurt
#11#21#30#40#511#60#70
FK Astrakhan
#10#20#30#42#55#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan