RUS D3B17:00 ngày 09/11/2025

Pobeda Khasavyurt
1 - 3

Dynamo Stavropol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pobeda KhasavyurtChỉ sốDynamo Stavropol
6Chỉ số 224
235Chỉ số 24276
9Chỉ số 24
0Chỉ số 81
488Chỉ số 23412
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 34
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Pobeda Khasavyurt
493772881922251629
Đội hình xuất phát
Imamutdin yamalavov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vagabov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Temukov#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rashid salimov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.saaduev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.magomedov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samad kurbanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ismailov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Azarenkov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alimsultan sultanaliev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artur avagumyan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

artur avagumyan#6
artur avagumyan#15

artur avagumyan#33
artur avagumyan#27
artur avagumyan#11
artur avagumyan#26
artur avagumyan#1
Dynamo Stavropol
1161779210328619829
Đội hình xuất phát
bilal akhyadov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim guskov#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abdullaev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ciuperca#92 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Dzhumaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karasev#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergeevich nikita kashtan#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav rymar#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stepanovich#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yagjaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhangurazov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Zhangurazov#1
R.Zhangurazov#5
R.Zhangurazov#22

R.Zhangurazov#75
R.Zhangurazov#21
R.Zhangurazov#85

R.Zhangurazov#97

R.Zhangurazov#88

R.Zhangurazov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Stavropol3 - 0
Pobeda Khasavyurt
Dynamo Stavropol2 - 0
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt1 - 2
Dynamo Stavropol
Pobeda Khasavyurt4 - 0
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol4 - 1
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt2 - 0
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol2 - 2
Pobeda KhasavyurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-22 - 1
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt0 - 0
Nart Cherkessk
Pobeda Khasavyurt0 - 3
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol3 - 0
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt4 - 2
FK Rostov-2
Nart Cherkessk1 - 0
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol2 - 1
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol0 - 0
Pobeda Khasavyurt
Druzhba Maikop1 - 2
Pobeda Khasavyurt
Nart Cherkessk1 - 0
Pobeda KhasavyurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol2 - 2
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding1 - 1
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 0
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol3 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 0
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol2 - 1
Nart Cherkessk
Spartak Nalchik0 - 1
Dynamo Stavropol
PSK Dinskoy Rayon2 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol2 - 1
FK Sochi-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pobeda Khasavyurt
#11#20#30#44#59#60#70
Dynamo Stavropol
#13#21#30#44#54#60#70
FK Astrakhan
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan